inhaler
/in'heilə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thiết bị y tế nhỏ, cầm tay: Một dụng cụ dùng để đưa thuốc dưới dạng khí dung hoặc bột khô trực tiếp vào phổi qua đường hô hấp, thường dùng để điều trị các bệnh như hen suyễn hoặc bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính (COPD).
- Dụng cụ để xông: Một thiết bị giúp chuyển thuốc thành dạng sương mù hoặc hơi để người bệnh hít vào, làm giảm các triệu chứng ở đường hô hấp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She always carries her asthma inhaler in her bag. (Cô ấy luôn mang theo ống hít hen suyễn trong túi.)
- The doctor prescribed a new inhaler to help with his breathing. (Bác sĩ kê đơn một ống hít mới để giúp anh ấy thở.)
- Remember to shake the inhaler before using it. (Hãy nhớ lắc ống hít trước khi sử dụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To use a metered-dose inhaler (MDI)": Sử dụng ống hít định liều, là loại phổ biến nhất, phun ra một lượng thuốc chính xác mỗi lần nhấn.
- He was taught how to properly use a metered-dose inhaler. (Anh ấy đã được hướng dẫn cách sử dụng ống hít định liều đúng cách.)
"To rely on an inhaler": Phụ thuộc vào ống hít (để kiểm soát triệu chứng).
- During allergy season, she relies heavily on her inhaler. (Vào mùa dị ứng, cô ấy phụ thuộc rất nhiều vào ống hít của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Inhalation (n): Sự hít vào; hành động hít thuốc hoặc không khí vào phổi.
- Slow inhalation of the medicine is important. (Việc hít thuốc từ từ là rất quan trọng.)
Nebulizer (n): Máy xông khí dung; một thiết bị điện chuyển thuốc lỏng thành sương mù mịn để hít vào, thường dùng cho trẻ nhỏ hoặc người khó sử dụng ống hít thông thường.
- The child uses a nebulizer for his asthma treatment. (Đứa trẻ sử dụng máy xông khí dung để điều trị hen suyễn.)
Từ đồng nghĩa
- Puffer (n, thông tục): Ống hít (từ thông dụng, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày).
- Bronchodilator inhaler (n): Ống hít giãn phế quản (chỉ cụ thể loại thuốc có tác dụng mở rộng đường thở).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ 'inhaler')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến từ 'inhaler')
danh từ
- máy hô hấp; cái để xông
- người hít vào