anodonte
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Không răng: Dùng để mô tả một sinh vật hoặc bộ phận nào đó không có răng.
Danh từ giống đực:
- (Động vật học) Con trai: Tên gọi chung cho một loài động vật thân mềm hai mảnh vỏ, sống ở nước ngọt, thuộc họ Unionidae, không có răng ở bản lề vỏ.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Une espèce anodonte. (Một loài không răng.)
- Une mâchoire anodonte. (Một hàm không răng.)
Danh từ giống đực:
- L'anodonte vit dans les rivières. (Con trai sống ở sông.)
- On a trouvé des coquilles d'anodonte sur la berge. (Người ta tìm thấy vỏ trai trên bờ sông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn cảnh khoa học, từ này chủ yếu được sử dụng như một danh từ để chỉ loài động vật cụ thể. Khi dùng như tính từ, nó thường xuất hiện trong các mô tả giải phẫu hoặc phân loại sinh học.
Biến thể và từ gần giống
- Anodontie (danh từ giống cái): (Y học) Tình trạng thiếu răng bẩm sinh.
- Moule (danh từ giống cái): Con trai, con hến (tên gọi thông thường hơn, có thể chỉ nhiều loài hai mảnh vỏ khác).
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Moule d'eau douce (trai nước ngọt).
Lưu ý
- Từ "anodonte" là một thuật ngữ chuyên ngành, phổ biến trong sinh học và động vật học hơn là trong đời sống hàng ngày. Trong tiếng Việt, khi nói chung, người ta thường dùng từ "con trai" hoặc "con trai nước ngọt".
danh từ giống đực
- (động vật học) con trai