anodonte

Học thuật
Thân thiện
anodonte

L'anodonte filtre l'eau au fond de la rivière.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Không răng: Dùng để mô tả một sinh vật hoặc bộ phận nào đó không răng.
  2. Danh từ giống đực:

    • (Động vật học) Con trai: Tên gọi chung cho một loài động vật thân mềm hai mảnh vỏ, sốngnước ngọt, thuộc họ Unionidae, không răngbản lề vỏ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Une espèce anodonte. (Một loài không răng.)
    • Une mâchoire anodonte. (Một hàm không răng.)
  • Danh từ giống đực:

    • L'anodonte vit dans les rivières. (Con trai sốngsông.)
    • On a trouvé des coquilles d'anodonte sur la berge. (Người ta tìm thấy vỏ trai trên bờ sông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn cảnh khoa học, từ này chủ yếu được sử dụng như một danh từ để chỉ loài động vật cụ thể. Khi dùng như tính từ, thường xuất hiện trong các mô tả giải phẫu hoặc phân loại sinh học.
Biến thể từ gần giống
  • Anodontie (danh từ giống cái): (Y học) Tình trạng thiếu răng bẩm sinh.
  • Moule (danh từ giống cái): Con trai, con hến (tên gọi thông thường hơn, có thể chỉ nhiều loài hai mảnh vỏ khác).
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Moule d'eau douce (trai nước ngọt).
Lưu ý
  • Từ "anodonte" là một thuật ngữ chuyên ngành, phổ biến trong sinh học động vật học hơn là trong đời sống hàng ngày. Trong tiếng Việt, khi nói chung, người ta thường dùng từ "con trai" hoặc "con trai nước ngọt".
anodonte

L'anodonte filtre l'eau au fond de la rivière.

tính từ
  1. không răng
danh từ giống đực
  1. (động vật học) con trai

Từ gần giống