anomalous
/ə'nɔmələs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bất thường, dị thường: Chỉ một cái gì đó khác biệt so với những gì được mong đợi, so với tiêu chuẩn chung hoặc so với những thứ khác cùng loại. Nó không tuân theo quy tắc thông thường.
- Không có quy tắc: Chỉ một sự việc hoặc hiện tượng không thể giải thích hoặc phân loại dễ dàng bằng các quy tắc hiện có.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The scientist discovered an anomalous reading in the data. (Nhà khoa học phát hiện một chỉ số bất thường trong dữ liệu.)
- His behavior was so anomalous that it worried his friends. (Hành vi của anh ta dị thường đến mức khiến bạn bè lo lắng.)
- This warm weather in December is anomalous for our region. (Thời tiết ấm áp này vào tháng Mười Hai là bất thường đối với khu vực của chúng tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"anomalous result": kết quả bất thường, không khớp với các kết quả khác trong một thí nghiệm hoặc nghiên cứu.
- The team had to repeat the experiment due to an anomalous result. (Nhóm nghiên cứu phải lặp lại thí nghiệm vì một kết quả bất thường.)
"anomalous phenomenon": hiện tượng dị thường, không thể giải thích ngay bằng kiến thức khoa học hiện tại.
- The lights in the sky were reported as an anomalous phenomenon. (Những ánh sáng trên bầu trời được báo cáo là một hiện tượng dị thường.)
Biến thể và từ gần giống
- Anomaly (danh từ): sự bất thường, vật/điều dị thường.
- The sudden ice age was a major anomaly in Earth's climate history. (Kỷ băng hà đột ngột là một sự bất thường lớn trong lịch sử khí hậu Trái Đất.)
Từ đồng nghĩa
- Abnormal: bất thường, không bình thường.
- Atypical: không điển hình, không tiêu biểu.
- Irregular: không đều đặn, không theo quy tắc.
- Unusual: khác thường, không thông thường.
Từ trái nghĩa
- Normal: bình thường.
- Typical: điển hình, tiêu biểu.
- Regular: đều đặn, thông thường.
- Standard: tiêu chuẩn.
tính từ
- bất thường, dị thường; không có quy tắc