anomaly

/ə'nɔməli/
Học thuật
Thân thiện
anomaly

An astronomer calculates the anomaly of a planet in its orbit.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự bất thường, sự dị thường: Một thứ đó khác biệt so với những được coi tiêu chuẩn, bình thường hoặc dự kiến.
    • Vật thể hoặc hiện tượng bất thường: Một vật, một người, hoặc một sự kiện cụ thể tính chất khác thường, không tuân theo quy luật chung.
    • (Thiên văn học) Góc ly giác: Vị trí của một hành tinh được xác định bằng khoảng cách góc của từ điểm cận nhật (nhìn từ Mặt Trời).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The test results showed an anomaly that the doctors could not explain. (Kết quả xét nghiệm cho thấy một sự bất thường các bác sĩ không thể giải thích.)
    • A snowstorm in July is a climatic anomaly. (Một trận bão tuyết vào tháng Bảy một hiện tượng khí hậu dị thường.)
    • Scientists studied the gravitational anomaly in the region. (Các nhà khoa học nghiên cứu độ dị thường trọng lực trong khu vực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Statistical anomaly": Sự bất thường về mặt thống , một điểm dữ liệu khác biệt đáng kể so với phần còn lại.

    • The sudden spike in sales was a statistical anomaly. (Sự tăng đột biến trong doanh sốmột sự bất thường về mặt thống .)
  • "Anomaly detection": Phát hiện bất thường, một kỹ thuật trong khoa học dữ liệu bảo mật để xác định các mẫu hành vi không phù hợp.

    • The security system uses AI for anomaly detection in network traffic. (Hệ thống an ninh sử dụng AI để phát hiện bất thường trong lưu lượng mạng.)
Biến thể từ gần giống
  • Anomalous (tính từ): Bất thường, dị thường.
    • We observed anomalous behavior in the system. (Chúng tôi quan sát thấy hành vi bất thường trong hệ thống.)
Từ đồng nghĩa
  • Abnormality: Sự bất thường, sự dị dạng.
  • Irregularity: Sự không đều, sự bất quy tắc.
  • Deviation: Sự lệch, sự sai khác.
  • Exception: Ngoại lệ.
Từ trái nghĩa
  • Norm: Chuẩn mực, điều bình thường.
  • Regularity: Tính đều đặn, quy luật.
  • Standard: Tiêu chuẩn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "anomaly")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "anomaly")

anomaly

An astronomer calculates the anomaly of a planet in its orbit.

danh từ
  1. sự không bình thường, sự dị thường; độ dị thường; vật dị thường, tật dị thường
    • gravity anomaly
      (vật ) độ dị thường của trọng lực
  2. (thiên văn học) khoảng cách gần nhất (của hành tinh hay vệ tinh từ điển gần mặt trời nhất hoặc điểm gần quả đất nhất)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống