animal

/'æniməl/
danh từ
  1. động vật, thú vật
    • domestic animal
      động vật nuôi
    • wild animal
      động vật hoang dại
  2. người đầy tính thú
tính từ
  1. (thuộc) động vật, (thuộc) thú vật
    • the animal kingdom
      giới động vật
  2. (thuộc) xác thịt
    • animal spirits
      tính sôi nổi, tính yêu đời

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ gần giống

animal
A small animal scurries across the forest floor.