anonym
/'ænənim/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Biệt hiệu, bí danh: Một cái tên giả được một người sử dụng thay cho tên thật của họ, đặc biệt là khi viết lách hoặc tham gia vào một hoạt động nào đó.
- Người nặc danh: Một người không được biết đến hoặc không tiết lộ danh tính của mình.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The author published the controversial essay under an anonym. (Tác giả đã xuất bản bài tiểu luận gây tranh cãi dưới một bí danh.)
- The donation was made by a generous anonym. (Khoản quyên góp được thực hiện bởi một người nặc danh hào phóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to write under an anonym": viết dưới một bí danh.
- Many female writers in the 19th century were forced to write under an anonym. (Nhiều nữ nhà văn ở thế kỷ 19 buộc phải viết dưới một bí danh.)
Biến thể và từ gần giống
Anonymous (adj): vô danh, giấu tên, nặc danh.
- An anonymous donor gave a large sum of money. (Một nhà hảo tâm giấu tên đã tặng một khoản tiền lớn.)
Anonymity (n): tình trạng ẩn danh, sự nặc danh.
- The witness was granted anonymity for safety reasons. (Nhân chứng được giữ bí mật danh tính vì lý do an toàn.)
Từ đồng nghĩa
- Pseudonym: bút danh, tên giả (thường dùng cho tác giả).
- Alias: bí danh, tên gọi khác.
Từ trái nghĩa
- Real name: tên thật.
- Autonym: tên thật (đặc biệt dùng cho tác giả viết bằng tên thật).
danh từ
- biệt hiệu, bí danh
- người nặc danh