anonymous
/ə'nɔniməs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Giấu tên, ẩn danh: Chỉ một người hoặc một nhóm không tiết lộ danh tính của mình.
- Vô danh, nặc danh: Chỉ một tác phẩm, hành động hoặc sự đóng góp mà không ghi rõ tên tác giả hoặc người thực hiện.
- Không có cá tính riêng biệt, thiếu đặc điểm nhận dạng: Mô tả thứ gì đó chung chung, không có nét đặc trưng hoặc cá tính dễ nhận biết.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The donor wished to remain anonymous. (Nhà hảo tâm muốn được giấu tên.)
- She received an anonymous letter. (Cô ấy nhận được một lá thư nặc danh.)
- The building was just another anonymous office block. (Tòa nhà đó chỉ là một khối văn phòng vô danh khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to remain/stay anonymous": giữ bí mật danh tính, không tiết lộ tên tuổi.
- The whistleblower chose to remain anonymous for safety reasons. (Người tố cáo đã chọn giấu tên vì lý do an toàn.)
"anonymous source": nguồn tin ẩn danh.
- The journalist protected her anonymous source. (Nhà báo đã bảo vệ nguồn tin ẩn danh của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Anonymity (danh từ): sự ẩn danh, tình trạng vô danh.
- He valued his anonymity in the small town. (Anh ấy trân trọng sự vô danh của mình ở thị trấn nhỏ.)
Anonymously (trạng từ): một cách ẩn danh.
- The donation was made anonymously. (Khoản quyên góp được thực hiện một cách ẩn danh.)
Từ đồng nghĩa
- Unnamed: không được đặt tên, không nêu tên.
- Unidentified: không xác định được danh tính.
- Incognito: cải trang, dưới một danh tính giả (thường cho một mục đích cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
- A faceless crowd: Một đám đông vô danh, không có cá tính riêng biệt. (Cụm từ này diễn đạt ý tương tự với nghĩa "thiếu cá tính" của 'anonymous'.)
- He felt lost in the faceless crowd of the big city. (Anh ấy cảm thấy lạc lõng trong đám đông vô danh của thành phố lớn.)
tính từ
- giấu tên; vô danh; nặc danh
- to remain anonymousgiấu tên
- an letterlá thư nặc danh