parka

/'pɑ:kə/
Học thuật
Thân thiện
parka

A child zips up their warm parka before going outside to play in the snow.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Áo khoác dày, trùm đầu, thường được lót hoặc bông để giữ ấm trong thời tiết lạnh giá, đặc biệt loại áo nguồn gốc từ quần áo truyền thống của người bản địa vùng Bắc Cực.
    • Một loại áo khoác ngoài chống gió chống thấm nước, thường lông hoặc viền lông để bảo vệ mặt khỏi gió tuyết.
dụ sử dụng
  • ( ấy kéo khóa chiếc áo parka ấm áp trước khi bước ra ngoài trận bão tuyết.)
  • (Chiếc áo parka này được nhồi lông , khiến rất nhẹ ấm.)
  • (Các nhà thám hiểmBắc Cực thường mặc áo parka cách nhiệt để sinh tồn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Anorak" vs. "Parka": Trong tiếng Anh, đặc biệt tiếng Anh-Anh, "anorak" thường dùng để chỉ loại áo khoác chống gió, chống nước nhẹ trùm, trong khi "parka" thường chỉ loại áo dày, ấm hơn, dài hơn lớp lót cách nhiệt. Tuy nhiên, hai từ này đôi khi được dùng thay thế cho nhau.
    • He wore a waterproof anorak for hiking, but needed a heavy parka for the winter expedition. (Anh ấy mặc một chiếc áo anorak chống nước để đi bộ đường dài, nhưng cần một chiếc áo parka dày cho chuyến thám hiểm mùa đông.)
Biến thể từ gần giống
  • Windcheater (danh từ, chủ yếu dùng trong tiếng Anh-Anh): áo khoác chống gió, một thuật ngữ thay thế cho một loại áo khoác nhẹ tương tự.
  • Anorak (danh từ): áo khoác trùm, thường chống gió nước.
  • Jacket (danh từ): áo khoác (nghĩa chung).
  • Coat (danh từ): áo choàng, áo khoác dài (nghĩa chung).
Từ đồng nghĩa
  • Winter coat: áo khoác mùa đông.
  • Insulated jacket: áo khoác cách nhiệt.
  • Storm coat: áo khoác đi bão.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "parka" một cách cố định.)

parka

A child zips up their warm parka before going outside to play in the snow.

danh từ
  1. áo paca (áo da trùm đầu của người Ets-ki-)

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "parka"