anorexic

Học thuật
Thân thiện
anorexic

A doctor speaks with an anorexic patient about healthy eating habits.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Bị mắc chứng nhịn ăn, bệnh sợ ăn: Mô tả tình trạng của một người mắc chứng rối loạn ăn uống nghiêm trọng, đặc trưng bởi nỗi sợ tăng cân dẫn đến việc tự bỏ đói gầy gò quá mức.
    • Cực kỳ gầy gò, thiếu cân: (Trong cách dùng thông tục, không phải chẩn đoán y tế) Mô tả một người hoặc vật có vẻ ngoài rất gầy, mỏng manh.
  2. Danh từ:

    • Người bị mắc chứng nhịn ăn, bệnh sợ ăn: Chỉ một cá nhân đang mắc chứng biếng ăn tâm thần (anorexia nervosa).
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The doctor confirmed she was anorexic and needed immediate treatment. (Bác sĩ xác nhận ấy bị mắc chứng nhịn ăn cần điều trị ngay lập tức.)
    • He looked anorexic after his long illness. (Anh ấy trông gầy gò như người mắc bệnh sợ ăn sau trận ốm dài.)
  • Danh từ:

    • As an anorexic, she saw food as an enemy. ( một người mắc chứng nhịn ăn, ấy coi thức ăn kẻ thù.)
    • The clinic specializes in helping anorexics recover. (Phòng khám chuyên giúp đỡ những người mắc chứng nhịn ăn hồi phục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "anorexic look": vẻ ngoài cực kỳ gầy gò, thường liên quan đến áp lực xã hội về hình thể.

    • The fashion industry has been criticized for promoting an anorexic look. (Ngành công nghiệp thời trang bị chỉ trích cổ súy cho vẻ ngoài gầy gò quá mức.)
  • Dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ: Mô tả thứ đó cực kỳ mỏng manh, yếu ớt hoặc thiếu thốn.

    • The company's anorexic budget couldn't support any new projects. (Ngân sách ít ỏi của công ty không thể hỗ trợ bất kỳ dự án mới nào.)
Biến thể từ gần giống
  • Anorexia (n): Chứng biếng ăn, tên đầy đủ của bệnh "anorexia nervosa".

    • She was diagnosed with anorexia. ( ấy được chẩn đoán mắc chứng biếng ăn.)
  • Anorectic (adj/n): (Thuật ngữ y khoa) cùng nghĩa với "anorexic", chỉ người hoặc tình trạng mắc chứng biếng ăn.

Từ đồng nghĩa
  • Tính từ:

    • Emaciated: Gầy còm, hốc hác (nhấn mạnh vào hậu quả của việc thiếu ăn).
    • Gaunt: Gầy gò, xanh xao (thường do ốm đau, lo lắng).
  • Danh từ:

    • Sufferer of anorexia nervosa: Người mắc chứng biếng ăn tâm thần (cách diễn đạt trang trọng, nhạy cảm hơn).
Lưu ý sử dụng
  • Từ "anorexic" một thuật ngữ y tế nghiêm túc. Việc sử dụng một cách bừa bãi để mô tả người gầy có thể được coi thiếu nhạy cảm hoặc xúc phạm.
  • Trong bối cảnh lâm sàng, các chuyên gia thường ưu tiên dùng cụm từ "người mắc chứng biếng ăn" (person with anorexia) thay vì "an anorexic" để tránh định nghĩa một người chỉ bằng căn bệnh của họ.
anorexic

A doctor speaks with an anorexic patient about healthy eating habits.

Adjective
  1. bị mắc chứng nhịn ăn, bệnh sợ ăn
Noun
  1. người bị mắc chứng nhịn ăn, bệnh sợ ăn

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự