anorexic

Adjective
  1. bị mắc chứng nhịn ăn, bệnh sợ ăn
Noun
  1. người bị mắc chứng nhịn ăn, bệnh sợ ăn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

anorexic
A doctor speaks with an anorexic patient about healthy eating habits.