anorexigenic

Học thuật
Thân thiện
anorexigenic

A doctor explains the effects of an anorexigenic medication to a patient.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Gây chán ăn: Mô tả một chất, thường một loại thuốc, tác dụng làm giảm hoặc làm mất cảm giác thèm ăn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The doctor prescribed an anorexigenic medication to help with weight management. (Bác sĩ đơn một loại thuốc gây chán ăn để hỗ trợ kiểm soát cân nặng.)
    • Some chemical compounds have anorexigenic effects on the central nervous system. (Một số hợp chất hóa học tác dụng gây chán ăn lên hệ thần kinh trung ương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học dược : Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật, nghiên cứu y khoa hoặc hướng dẫn sử dụng thuốc để mô tả chế tác dụng của một số loại dược phẩm.
    • The study focused on the anorexigenic properties of the new drug. (Nghiên cứu tập trung vào đặc tính gây chán ăn của loại thuốc mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Anorectic (tính từ/danh từ): Có nghĩa tương tự, chỉ chất gây chán ăn hoặc người mắc chứng chán ăn.
    • Anorectic drugs are strictly controlled. (Các loại thuốc gây chán ăn được kiểm soát chặt chẽ.)
  • Anorexigenesis (danh từ): Quá trình hoặc chế gây ra tình trạng chán ăn.
Từ đồng nghĩa
  • Appetite-suppressing: Ức chế sự thèm ăn.
  • Anorectic: Gây chán ăn (cùng nghĩa chuyên môn).
Lưu ý
  • Từ này một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong văn bản y khoa, dược học hoặc khoa học. hiếm khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
  • Không nhầm lẫn với anorexia (chứng chán ăn, một danh từ chỉ bệnh ) hay anorexic (tính từ chỉ trạng thái mắc chứng chán ăn, hoặc danh từ chỉ người mắc bệnh). Anorexigenic cụ thể hơn, mô tả tác nhân hiệu ứng đó.
anorexigenic

A doctor explains the effects of an anorexigenic medication to a patient.

Adjective
  1. gây chán ăn

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự