anormal
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Bất bình thường, khác thường: Dùng để mô tả một sự vật, hiện tượng hoặc tình trạng không theo quy luật, tiêu chuẩn thông thường hoặc trạng thái tự nhiên.
- Tàng tàng, loạn trí: (Cách dùng cũ, cần thận trọng) Dùng để chỉ người có khả năng trí tuệ hoặc phát triển tâm thần không bình thường.
Danh từ giống đực:
- Điều bất bình thường, điều khác thường: Chỉ một sự kiện, hiện tượng hoặc tình huống mang tính ngoại lệ, không bình thường.
Danh từ:
- Người tàng tàng, người loạn trí: (Cách dùng cũ, có thể mang tính xúc phạm) Chỉ một người bị coi là có sự phát triển trí tuệ hoặc tâm thần không bình thường.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La température est anormale pour la saison. (Nhiệt độ là bất thường đối với mùa này.)
- C'est un comportement anormal. (Đó là một hành vi khác thường.)
- Danh từ giống đực:
- L'anormal nous surprend toujours. (Điều bất thường luôn làm chúng ta ngạc nhiên.)
- Danh từ:
- Il faut une école spéciale pour les anormaux. (Cần một ngôi trường đặc biệt cho những người tàng tàng.) (Lưu ý: Cách dùng này hiện nay được coi là không phù hợp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Situation anormale": Tình huống bất thường, tình thế khác thường.
- Nous devons gérer cette situation anormale. (Chúng ta phải xử lý tình huống bất thường này.)
- "Phénomène anormal": Hiện tượng khác thường.
- Les scientifiques étudient ce phénomène anormal. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu hiện tượng khác thường này.)
Biến thể và từ gần giống
- Anormalement (phó từ): Một cách bất thường, khác thường.
- Il fait anormalement chaud. (Trời nóng một cách bất thường.)
- Anormalité (danh từ giống cái): Sự bất thường, tính chất khác thường; điều bất thường.
- L'anormalité des résultats a inquiété les médecins. (Sự bất thường của kết quả đã làm các bác sĩ lo lắng.)
Từ đồng nghĩa
- Inhabituel: Không quen thuộc, lạ thường.
- Insolite: Kỳ lạ, lạ thường.
- Exceptionnel: Đặc biệt, ngoại lệ.
- Inadmissible: Không thể chấp nhận được (trong ngữ cảnh hành vi, quy tắc).
Từ trái nghĩa
- Normal: Bình thường, thông thường.
- Habituel: Quen thuộc, thường lệ.
- Ordinnaire: Tầm thường, thông thường.
- Régulier: Đều đặn, theo quy tắc.
Lưu ý sử dụng
- Khi dùng "anormal" như một danh từ để chỉ người (un anormal, une anormale), từ này mang sắc thái rất tiêu cực và lỗi thời, có thể bị coi là xúc phạm. Trong ngôn ngữ hiện đại, người ta ưu tiên sử dụng các thuật ngữ trung lập và tôn trọng hơn như "personne en situation de handicap" (người khuyết tật) hoặc các thuật ngữ y học cụ thể.
- Tính từ "anormal" thường được dùng trong các bối cảnh khoa học, kỹ thuật, y tế hoặc để mô tả các sai lệch so với chuẩn mực.
tính từ
- bất bình thường, khác thường
- L'évolution de cette maladie est anormalebệnh này có diễn tiến khác thường
- Des bruits anormauxnhững tiếng động bất bình thường
- tàng tàng, loạn trí
- Enfant anormaltrẻ trì độn
danh từ giống đực
- điều bất bình thường, điều khác thường
danh từ
- người tàng tàng, người loạn trí