anormal

Học thuật
Thân thiện
anormal

L'évolution de cette maladie est anormale.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Bất bình thường, khác thường: Dùng để mô tả một sự vật, hiện tượng hoặc tình trạng không theo quy luật, tiêu chuẩn thông thường hoặc trạng thái tự nhiên.
    • Tàng tàng, loạn trí: (Cách dùng , cần thận trọng) Dùng để chỉ người khả năng trí tuệ hoặc phát triển tâm thần không bình thường.
  2. Danh từ giống đực:

    • Điều bất bình thường, điều khác thường: Chỉ một sự kiện, hiện tượng hoặc tình huống mang tính ngoại lệ, không bình thường.
  3. Danh từ:

    • Người tàng tàng, người loạn trí: (Cách dùng , có thể mang tính xúc phạm) Chỉ một người bị coi là sự phát triển trí tuệ hoặc tâm thần không bình thường.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La température est anormale pour la saison. (Nhiệt độbất thường đối với mùa này.)
    • C'est un comportement anormal. (Đómột hành vi khác thường.)
  • Danh từ giống đực:
    • L'anormal nous surprend toujours. (Điều bất thường luôn làm chúng ta ngạc nhiên.)
  • Danh từ:
    • Il faut une école spéciale pour les anormaux. (Cần một ngôi trường đặc biệt cho những người tàng tàng.) (Lưu ý: Cách dùng này hiện nay được coi là không phù hợp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Situation anormale": Tình huống bất thường, tình thế khác thường.
    • Nous devons gérer cette situation anormale. (Chúng ta phải xửtình huống bất thường này.)
  • "Phénomène anormal": Hiện tượng khác thường.
    • Les scientifiques étudient ce phénomène anormal. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu hiện tượng khác thường này.)
Biến thể từ gần giống
  • Anormalement (phó từ): Một cách bất thường, khác thường.
    • Il fait anormalement chaud. (Trời nóng một cách bất thường.)
  • Anormalité (danh từ giống cái): Sự bất thường, tính chất khác thường; điều bất thường.
    • L'anormalité des résultats a inquiété les médecins. (Sự bất thường của kết quả đã làm các bác sĩ lo lắng.)
Từ đồng nghĩa
  • Inhabituel: Không quen thuộc, lạ thường.
  • Insolite: Kỳ lạ, lạ thường.
  • Exceptionnel: Đặc biệt, ngoại lệ.
  • Inadmissible: Không thể chấp nhận được (trong ngữ cảnh hành vi, quy tắc).
Từ trái nghĩa
  • Normal: Bình thường, thông thường.
  • Habituel: Quen thuộc, thường lệ.
  • Ordinnaire: Tầm thường, thông thường.
  • Régulier: Đều đặn, theo quy tắc.
Lưu ý sử dụng
  • Khi dùng "anormal" như một danh từ để chỉ người (un anormal, une anormale), từ này mang sắc thái rất tiêu cực lỗi thời, có thể bị coi là xúc phạm. Trong ngôn ngữ hiện đại, người ta ưu tiên sử dụng các thuật ngữ trung lập tôn trọng hơn như "personne en situation de handicap" (người khuyết tật) hoặc các thuật ngữ y học cụ thể.
  • Tính từ "anormal" thường được dùng trong các bối cảnh khoa học, kỹ thuật, y tế hoặc để mô tả các sai lệch so với chuẩn mực.
anormal

L'évolution de cette maladie est anormale.

tính từ
  1. bất bình thường, khác thường
    • L'évolution de cette maladie est anormale
      bệnh này diễn tiến khác thường
    • Des bruits anormaux
      những tiếng động bất bình thường
  2. tàng tàng, loạn trí
    • Enfant anormal
      trẻ trì độn
danh từ giống đực
  1. điều bất bình thường, điều khác thường
danh từ
  1. người tàng tàng, người loạn trí

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "anormal"