answering

Adjective
  1. đáp lại
    • an answering smile
      cái mỉm cười đáp lại
    • an answering glance
      cái liếc nhìn lại

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "answering"

answering
She gave an answering smile when he greeted her.