answering
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đáp lại, trả lời: Dùng để mô tả một hành động, biểu hiện hoặc phản ứng được thực hiện để đáp lại một hành động, câu hỏi hoặc tín hiệu trước đó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She gave him an answering smile. (Cô ấy dành cho anh một nụ cười đáp lại.)
- He shot her an answering glance across the room. (Anh ta liếc nhìn cô một cái đáp trả từ phía bên kia căn phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "answering machine": máy trả lời điện thoại tự động (một danh từ ghép, trong đó "answering" đóng vai trò tính từ bổ nghĩa cho "machine").
- Please leave your message after the beep on the answering machine. (Xin hãy để lại lời nhắn sau tiếng bíp trên máy trả lời tự động.)
Biến thể và từ gần giống
- Answer (động từ/danh từ): trả lời, câu trả lời.
- Please answer my question. (Làm ơn trả lời câu hỏi của tôi.)
- Answerable (tính từ): có thể trả lời được; chịu trách nhiệm.
- You are answerable for your actions. (Bạn phải chịu trách nhiệm cho hành động của mình.)
- Unanswered (tính từ): không được trả lời, không có hồi đáp.
- My email remains unanswered. (Email của tôi vẫn không được trả lời.)
Từ đồng nghĩa
- Responding: đáp ứng, phản hồi lại.
- Returning: đáp trả, trả lại (thường dùng cho một cử chỉ tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "answering" là một tính từ, không có phrasal verbs riêng. Các phrasal verbs liên quan đến động từ gốc "answer") - Answer back: cãi lại, đáp trả (một cách thiếu tôn trọng). - Don't answer back to your teacher! (Đừng có cãi lại thầy giáo!) - Answer for: chịu trách nhiệm về. - You will have to answer for the consequences. (Bạn sẽ phải chịu trách nhiệm về hậu quả.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng tính từ "answering".)
Adjective
- đáp lại
- an answering smilecái mỉm cười đáp lại
- an answering glancecái liếc nhìn lại