responsive

/ris'pɔnsiv/
Học thuật
Thân thiện
responsive

The baby is responsive to her mother's smile.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đáp lại, phản hồi: Chỉ sự sẵn sàng hoặc khả năng phản ứng, trả lời lại một kích thích, câu hỏi, hoặc tình huống.
    • Nhạy cảm, dễ cảm ứng: Chỉ việc dễ dàng bị ảnh hưởng hoặc phản ứng nhanh nhạy với các tác động từ bên ngoài.
    • tính đối đáp, xen kẽ: Trong ngữ cảnh cụ thể (như nghi lễ, đọc sách), chỉ sự chứa đựng hoặc sử dụng các phần trả lời, đáp lại xen kẽ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The company is very responsive to customer feedback. (Công ty rất sẵn sàng đáp lại phản hồi của khách hàng.)
    • A good teacher must be responsive to the needs of each student. (Một giáo viên giỏi phải nhạy cảm với nhu cầu của từng học sinh.)
    • The new material is highly responsive to changes in temperature. (Vật liệu mới rất dễ phản ứng với sự thay đổi nhiệt độ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Responsive design" (Thiết kế đáp ứng): Một thuật ngữ trong công nghệ web, chỉ thiết kế trang web có thể tự động điều chỉnh bố cục để phù hợp với kích thước màn hình của các thiết bị khác nhau.

    • Modern websites use responsive design to work well on both computers and phones. (Các trang web hiện đại sử dụng thiết kế đáp ứng để hoạt động tốt trên cả máy tính điện thoại.)
  • "Responsive to treatment": (Trong y học) Chỉ sự đáp ứng tốt, phản ứng tích cực với phương pháp điều trị.

    • The patient's condition is responsive to the new medication. (Tình trạng của bệnh nhân đang đáp ứng tốt với loại thuốc mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Respond (động từ): Trả lời, phản ứng lại.

    • He didn't respond to my email. (Anh ấy đã không trả lời email của tôi.)
  • Response (danh từ): Sự trả lời, câu trả lời; phản ứng.

    • We are waiting for an official response. (Chúng tôi đang chờ đợi một phản hồi chính thức.)
  • Responsiveness (danh từ): Tính đáp ứng, khả năng phản hồi nhanh.

    • The responsiveness of the new software is impressive. (Khả năng phản hồi của phần mềm mới rất ấn tượng.)
Từ đồng nghĩa
  • Reactive: phản ứng, dễ phản ứng.
  • Sensitive: Nhạy cảm, dễ cảm nhận.
  • Receptive: Dễ tiếp thu, sẵn sàng tiếp nhận.
Từ trái nghĩa
  • Unresponsive: Không phản hồi, không đáp ứng.
  • Insensitive: Vô cảm, không nhạy cảm.
  • Indifferent: Thờ ơ, lãnh đạm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "responsive" tính từ, không phrasal verb trực tiếp. Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "respond") - Respond to: Phản ứng/đáp lại điều . - How did the market respond to the new policy? (Thị trường đã phản ứng thế nào với chính sách mới?)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "responsive")

responsive

The baby is responsive to her mother's smile.

tính từ
  1. đáp lại, trả lời
    • a responsive gesture
      cử chỉ đáp lại
  2. sẵn sàng đáp lại, dễ phản ứng lại; dễ cảm (tính tình)

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa