responsive

/ris'pɔnsiv/
tính từ
  1. đáp lại, trả lời
    • a responsive gesture
      cử chỉ đáp lại
  2. sẵn sàng đáp lại, dễ phản ứng lại; dễ cảm (tính tình)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

responsive
The baby is responsive to her mother's smile.