ant lion

ant lion

An ant lion larva waits at the bottom of its sandy pit.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ấu trùng của một loại côn trùng cánh: "ant lion" (kiến sư tử) ấu trùng của một loại côn trùng cánh giống chuồn chuồn. Ấu trùng này đào hố hình phễu trên cát để bắt kiến các côn trùng nhỏ khác làm mồi.
    • Côn trùng trưởng thành: "ant lion" cũng chỉ loài côn trùng trưởng thành cánh, thường được gọi là "kiến sư tử", bay vào ban đêm săn mồi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ant lion digs a conical pit in the sand to trap ants. (Kiến sư tử đào một cái hố hình phễu trên cát để bẫy kiến.)
    • We watched an ant lion larva wait for its prey at the bottom of the pit. (Chúng tôi đã quan sát ấu trùng kiến sư tử chờ con mồiđáy hố.)
    • The adult ant lion looks like a small dragonfly. (Kiến sư tử trưởng thành trông giống một con chuồn chuồn nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ant lion pit": hố cát hình phễu do ấu trùng kiến sư tử đào.

    • The ant lion pit is a clever trap for unsuspecting ants. (Hố kiến sư tử một cái bẫy thông minh cho những con kiến không cảnh giác.)
  • "ant lion larva": ấu trùng kiến sư tử, thường được gọi là "doodlebug" trong tiếng Anh.

    • The ant lion larva uses its large jaws to catch prey. (Ấu trùng kiến sư tử dùng bộ hàm lớn của để bắt mồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Antlion (cách viết liền): dạng viết tắt phổ biến của "ant lion".

    • The antlion is a fascinating insect. (Kiến sư tử một loài côn trùng thú vị.)
  • Doodlebug (danh từ): tên gọi thông thường cho ấu trùng kiến sư tử.

    • Children often play with doodlebugs in the sand. (Trẻ em thường chơi với ấu trùng kiến sư tử trên cát.)
Từ đồng nghĩa
  • Doodlebug: ấu trùng kiến sư tử (thường dùng trong văn nói).
  • Lacewing: một loại côn trùng cánh tương tự, nhưng không phải kiến sư tử.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Dig a pit: đào hố (hành động của ấu trùng kiến sư tử).

    • The ant lion digs a pit to catch ants. (Kiến sư tử đào hố để bắt kiến.)
  • Wait for prey: chờ mồi.

    • The ant lion waits for prey at the bottom of its pit. (Kiến sư tử chờ mồiđáy hố của .)
Thành ngữ liên quan
  • Like an ant lion in a pit: như một con kiến sư tử trong hố (ám chỉ sự kiên nhẫn chờ đợi hoặc phục kích).
    • He sat quietly like an ant lion in a pit, waiting for the right moment to act. (Anh ấy ngồi im lặng như một con kiến sư tử trong hố, chờ đợi thời điểm thích hợp để hành động.)