intermediate

/,intə'mi:djət/
Học thuật
Thân thiện
intermediate

The student is at an intermediate level in her language class.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • giữa, trung gian: Chỉ vị trí, cấp độ, hoặc giai đoạn nằm giữa hai điểm, hai mức, hoặc hai thời điểm khác.
    • Trung cấp: Dùng để chỉ trình độ, kỹ năng, hoặc kiến thức cao hơn cơ bản nhưng chưa phải nâng cao.
  2. Danh từ:

    • Người trung gian, vật trung gian: Người hoặc vật đóng vai trò trung gian, nằm giữa hai bên hoặc hai giai đoạn.
    • Sản phẩm trung gian: Trong hóa học, chỉ một chất được tạo ra trong quá trình phản ứng trước khi tạo thành sản phẩm cuối cùng.
  3. Động từ (ít phổ biến):

    • Làm trung gian, hòa giải: Hành động can thiệp hoặc đứng ra để hòa giải giữa các bên.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • This book is for intermediate learners. (Cuốn sách này dành cho người họctrình độ trung cấp.)
    • The intermediate stage of the project is crucial. (Giai đoạn trung gian của dự án rất quan trọng.)
  • Danh từ:

    • He acted as an intermediate in the negotiation. (Anh ấy đóng vai trò người trung gian trong cuộc đàm phán.)
    • This chemical is an unstable intermediate. (Hóa chất này một sản phẩm trung gian không ổn định.)
  • Động từ:

    • The UN agreed to intermediate between the two warring countries. (Liên Hợp Quốc đồng ý làm trung gian hòa giải giữa hai quốc gia đang xung đột.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to serve as an intermediate": đóng vai trò trung gian.
    • The diplomat served as an intermediate to facilitate talks. (Nhà ngoại giao đóng vai trò trung gian để tạo điều kiện cho các cuộc nói chuyện.)
Biến thể từ gần giống
  • Intermediary (n): người trung gian, vật trung gian (nghĩa tương tự như danh từ của 'intermediate').

    • They communicated through an intermediary. (Họ liên lạc thông qua một người trung gian.)
  • Intermediation (n): sự làm trung gian.

    • The process requires financial intermediation. (Quy trình này đòi hỏi sự trung gian tài chính.)
Từ đồng nghĩa
  • Middle (adj): ở giữa.
  • Mediate (v): hòa giải, làm trung gian (cho động từ).
  • Go-between (n): người trung gian (cho danh từ).
Từ trái nghĩa
  • Extreme (adj): cực đoan, tột cùng.
  • Beginner (n): người mới bắt đầu, sơ cấp.
  • Advanced (adj): nâng cao, trình độ cao.
intermediate

The student is at an intermediate level in her language class.

tính từ
  1. giữa
danh từ ((cũng) intermediary)
  1. người làm trung gian, người hoà giải
  2. vậtgiữa, vật trung gian
danh từ
  1. (hoá học) sản phẩm trung gian[,intə'mi:dieit]
ngoại động từ
  1. làm môi giới, làm trung gian hoà giải