retrograde

/'retrougreid/
Học thuật
Thân thiện
retrograde

The planet appears to be in retrograde motion against the backdrop of stars.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Lùi lại, thụt lùi: Chỉ sự di chuyển hoặc phát triển theo hướng ngược lại, từ một trạng thái tiến bộ hoặc tốt đẹp hơn trở về trạng thái kém hơn.
    • Thoái hóa, suy đồi: Miêu tả sự suy giảm về chất lượng, đạo đức, hoặc tiêu chuẩn, trở nên tồi tệ hơn.
    • Đi ngược, nghịch hành (thiên văn học): Dùng để mô tả chuyển động biểu kiến của một hành tinh trên bầu trời từ hướng tây sang đông, ngược với chuyển động thông thường.
    • Ngược, nghịch: Chỉ trật tự hoặc hướng đi đảo ngược so với thông thường.
  2. Nội động từ:

    • Đi giật lùi, lùi lại: Di chuyển theo hướng ngược lại, về phía sau.
    • Thoái hóa, suy đồi: Trở nên kém đi, xấu đi về chất lượng hoặc giá trị.
    • Đi ngược, đi nghịch hành (thiên văn học): (Về hành tinh) thể hiện chuyển động nghịch hành.
    • Rút lui, rút chạy (quân sự): Di chuyển lùi về phía sau, rời khỏi vị trí chiến đấu.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The government's retrograde policies are harming education. (Các chính sách thụt lùi của chính phủ đang gây hại cho giáo dục.)
    • A retrograde motion of Mars is visible this month. (Một chuyển động nghịch hành của Sao Hỏa có thể quan sát được trong tháng này.)
    • Listing the events in retrograde order can be confusing. (Liệt kê các sự kiện theo thứ tự ngược lại có thể gây nhầm lẫn.)
  • Nội động từ:

    • The army was forced to retrograde under heavy fire. (Quân đội buộc phải rút lui dưới làn đạn dày đặc.)
    • Without proper care, the patient's health may retrograde. (Nếu không được chăm sóc đúng cách, sức khỏe của bệnh nhân có thể thoái hóa.)
    • From Earth, the planet appears to retrograde. (Nhìn từ Trái Đất, hành tinh đó dường như đang đi nghịch hành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Retrograde amnesia": Chứng mất trí nhớ ngược, một dạng mất trí nhớ ảnh hưởng đến các ký ức được hình thành ngay trước một chấn thương.

    • The accident caused him to suffer from retrograde amnesia. (Tai nạn khiến anh ấy mắc chứng mất trí nhớ ngược.)
  • In a retrograde fashion/ manner: Theo một cách thức lùi lại hoặc ngược chiều.

    • The committee voted to proceed in a retrograde fashion, undoing recent reforms. (Ủy ban đã bỏ phiếu để tiến hành theo cách thức thụt lùi, hủy bỏ các cải cách gần đây.)
Biến thể từ gần giống
  • Retrogression (danh từ): Sự thụt lùi, sự thoái hóa.

    • The economic retrogression was severe. (Sự thụt lùi kinh tế rất nghiêm trọng.)
  • Retrogressive (tính từ): xu hướng lùi lại, thoái hóa. (Đây một cách viết khác của "retrograde" với nghĩa này).

    • His views are considered retrogressive. (Quan điểm của anh ta bị coi lạc hậu.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ/ Trạng thái:
    • Backward: Lạc hậu, thụt lùi.
    • Declining: Đang suy giảm, đang đi xuống.
    • Deteriorating: Đang xấu đi, đang thoái hóa.
  • Động từ:
    • Regress: Thoái lui, quay trở lại trạng thái trước.
    • Recede: Lùi lại, rút đi.
    • Worsen: Trở nên tệ hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "retrograde" không thường xuyên hình thành các cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến. Hành động "lùi lại" thường được diễn đạt bằng chính động từ này hoặc các từ đồng nghĩa.)

Thành ngữ liên quan
  • "To be in retrograde": Thường được sử dụng trong chiêm tinh học hiện đại để nói về giai đoạn một hành tinh đang chuyển động nghịch hành, được cho mang lại những ảnh hưởng tiêu cực hoặc trở ngại.
    • Mercury is in retrograde, so expect communication problems. (Sao Thủy đang nghịch hành, vậy hãy chuẩn bị cho những vấn đề về giao tiếp.)
retrograde

The planet appears to be in retrograde motion against the backdrop of stars.

tính từ+ Cách viết khác : (retrogressive) /,retrou'gresiv/
  1. lùi lại, thụt lùi
  2. thoái hoá, suy đồi
  3. (thiên văn học) đi ngược, đi nghịch hành (hành tinh)
  4. ngược, nghịch
    • in retrograde order
      theo thứ tự đảo ngược
  5. (quân sự) rút lui, rút chạy
danh từ
  1. (từ hiếm,nghĩa hiếm) người thoái hoá, người suy đồi, người lạc hậu
  2. khuynh hướng lạc hậu
nội động từ
  1. đi giật lùi, lùi lại
  2. (thiên văn học) đi ngược, đi nghịch hành (hành tinh)
  3. thoái hoá, suy đồi
  4. (quân sự) rút lui, rút chạy