anthropoidea

anthropoidea

Anthropoidea includes monkeys, apes, and humans.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phân bộ Khỉ Vượn: "Anthropoidea" một phân bộ trong lớp Thú, bao gồm các loài khỉ, vượn người (họ Người - Hominidae). Đây nhóm động vật linh trưởng cấu trúc não phức tạp, thường sống theo bầy đàn khả năng cầm nắm.
    • Đặc điểm phân loại: Trong sinh học, "Anthropoidea" dùng để chỉ các loài linh trưởng cao cấp, khác với các loài linh trưởng thấp như vượn cáo (Lemuriformes) hoặc cu li (Lorisiformes).
dụ sử dụng
  • (Phân bộ Khỉ Vượn bao gồm khỉ, vượn người.)
  • (Nghiên cứu về phân bộ Khỉ Vượn giúp các nhà khoa học hiểu về sự tiến hóa của loài người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Anthropoidea" trong phân loại học: Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các văn bản chuyên ngành sinh học cổ sinh vật học để phân nhóm các loài linh trưởng.

    • Fossils of anthropoidea have been found in Africa and Asia. (Hóa thạch của phân bộ Khỉ Vượn đã được tìm thấychâu Phi châu Á.)
  • Phân biệt với "Prosimii": "Anthropoidea" đối lập với "Prosimii" (phân bộ Linh trưởng thấp), giúp phân loại rõ ràng hơn trong hệ thống động vật học.

    • Unlike prosimians, anthropoidea have larger brains and more developed vision. (Không giống như các loài linh trưởng thấp, phân bộ Khỉ Vượn não lớn hơn thị giác phát triển hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Anthropoid (adj): thuộc về phân bộ Khỉ Vượn, hoặc hình dạng giống người.

    • Anthropoid apes have no tails. (Các loài vượn thuộc phân bộ Khỉ Vượn không đuôi.)
  • Anthropoid (n): một loài động vật thuộc phân bộ Khỉ Vượn.

    • The gorilla is a large anthropoid. (Khỉ đột một loài vượn lớn thuộc phân bộ Khỉ Vượn.)
Từ đồng nghĩa
  • Higher primates: linh trưởng cao cấp.
  • Simians: khỉ vượn (thuật ngữ không chính thức).
Lưu ý đặc biệt
  • "Anthropoidea" thuật ngữ chuyên ngành, thường chỉ được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học như sinh học, cổ sinh vật học, hoặc nhân chủng học. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng "monkeys and apes" (khỉ vượn) thay vì từ này.