anthropoid

/'ænθrəpɔid/
Học thuật
Thân thiện
anthropoid

The anthropoid robot carefully picks up a red apple.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • dạng người, giống người: Dùng để mô tả sinh vật (đặc biệt các loài linh trưởng) hình dáng hoặc đặc điểm giống với con người.
    • Thuộc về nhánh linh trưởng cao cấp: Liên quan đến phân bộ Anthropoidea, bao gồm khỉ, vượn dạng người người.
  2. Danh từ:

    • Vượn người, vượn dạng người: Chỉ một loài linh trưởng cao cấp, không đuôi, hình dáng cấu trúc cơ thể rất giống người, như tinh tinh, đười ươi hay gorilla.
    • Sinh vật giống người: (Ít dùng) Có thể dùng để chỉ một người hành vi hoặc ngoại hình gợi nhớ đến một loài linh trưởng không phải người.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The anthropoid features of the ancient skull fascinated the scientists. (Những đặc điểm dạng người của hộp sọ cổ đại đã làm các nhà khoa học say mê.)
    • Anthropoid primates share a common ancestor with humans. (Các loài linh trưởng dạng người chia sẻ một tổ tiên chung với con người.)
  • Danh từ:

    • Gorillas and chimpanzees are classified as anthropoids. (Gorilla tinh tinh được phân loại vượn người.)
    • The fossil record shows a clear progression from earlier primates to anthropoids. (Hồ sơ hóa thạch cho thấy sự tiến triển rõ ràng từ các loài linh trưởng sớm hơn đến vượn người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong sinh học/phân loại học: Thuật ngữ "anthropoid" thường được dùng trong ngữ cảnh học thuật để chỉ phân bộ Anthropoidea, phân biệt với các loài linh trưởng nguyên thủy hơn như vượn cáo (prosimians).
  • Trong văn học/khoa học viễn tưởng: Đôi khi được dùng một cách ẩn dụ hoặc mô tả để chỉ những sinh vật ngoài hành tinh hoặc nhân vật đặc điểm lai giữa người vượn.
Biến thể từ gần giống
  • Anthropoidal (tính từ): Một biến thể ít phổ biến hơn, cùng nghĩa với "anthropoid".
  • Anthropoidea (danh từ): Tên phân bộ khoa học bao gồm khỉ Tân thế giới, khỉ Cựu thế giới vượn dạng người (bao gồm cả con người).
  • Hominoid (danh từ/tính từ): Có nghĩa rộng hơn, chỉ siêu họ Hominoidea, bao gồm các loài vượn dạng người nhỏ (gibbon) lớn (tinh tinh, gorilla, đười ươi, người).
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa vượn người):
    • Ape: Vượn người (thông dụng hơn trong đời sống, nhưng trong phân loại học có thể không chính xác bằng "anthropoid").
    • Great ape: Vượn người lớn (chỉ tinh tinh, gorilla, đười ươi).
  • Tính từ (nghĩa giống người):
    • Humanlike: Giống người.
    • Manlike: () dạng người.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ từ "anthropoid".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "anthropoid".

anthropoid

The anthropoid robot carefully picks up a red apple.

tính từ
  1. dạng người
    • anthropoid ape
      vượn người
danh từ
  1. vượn người

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "anthropoid"