anthropomorphous
An artist draws an anthropomorphous rabbit wearing a waistcoat and holding a pocket watch.
- Tính từ:
- Giống hình người, có hình dạng con người: "anthropomorphous" dùng để mô tả một vật thể, sinh vật hoặc đặc điểm nào đó có hình dáng, cấu trúc hoặc đặc tính tương tự như con người. Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như sinh học, nghệ thuật và thần thoại.
- Tính từ:
- Many ancient deities were depicted in anthropomorphous forms, blending human and animal features. (Nhiều vị thần cổ đại được miêu tả dưới dạng giống hình người, kết hợp các đặc điểm của con người và động vật.)
- The robot had an anthropomorphous design, with a head, two arms, and two legs. (Robot đó có thiết kế giống hình người, với một cái đầu, hai tay và hai chân.)
- Some argue that attributing human emotions to pets is an anthropomorphous tendency. (Một số người cho rằng việc gán những cảm xúc của con người cho thú cưng là một khuynh hướng nhân hình hóa.)
Trong sinh học và giải phẫu: Dùng để mô tả các đặc điểm cơ thể có cấu trúc tương đồng với con người.
- The anthropomorphous characteristics of certain primates make them subjects of extensive study. (Những đặc điểm giống hình người của một số loài linh trưởng khiến chúng trở thành đối tượng nghiên cứu sâu rộng.)
Trong nghệ thuật và văn hóa: Dùng để mô tả các biểu tượng, tác phẩm điêu khắc hoặc nhân vật được tạo hình theo dáng người.
- The anthropomorphous statues from that civilization are remarkably detailed. (Những bức tượng giống hình người từ nền văn minh đó có chi tiết đáng chú ý.)
Anthropomorphic (adj): (thường dùng hơn) Có tính chất gán những đặc điểm, cảm xúc hoặc ý định của con người cho động vật, thần linh hoặc vật thể.
- The cartoon features anthropomorphic animals who wear clothes and talk. (Bộ phim hoạt hình có các con vật được nhân cách hóa, mặc quần áo và biết nói chuyện.)
Anthropomorphism (n): Sự nhân hình hóa; hành động hoặc khuynh hướng gán các đặc điểm của con người cho những thứ không phải con người.
- Anthropomorphism is common in children's stories. (Sự nhân hình hóa phổ biến trong các câu chuyện dành cho trẻ em.)
- Humanoid: Có hình dạng giống người.
- Manlike: Giống con người (thường về ngoại hình).
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến tính từ "anthropomorphous")
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "anthropomorphous")
An artist draws an anthropomorphous rabbit wearing a waistcoat and holding a pocket watch.
- giống hình người