anthropomorphous

/,ænθrəpə'mɔ:fəs/
Học thuật
Thân thiện
anthropomorphous

An artist draws an anthropomorphous rabbit wearing a waistcoat and holding a pocket watch.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Giống hình người, hình dạng con người: "anthropomorphous" dùng để mô tả một vật thể, sinh vật hoặc đặc điểm nào đó hình dáng, cấu trúc hoặc đặc tính tương tự như con người. Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như sinh học, nghệ thuật thần thoại.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Many ancient deities were depicted in anthropomorphous forms, blending human and animal features. (Nhiều vị thần cổ đại được miêu tả dưới dạng giống hình người, kết hợp các đặc điểm của con người động vật.)
    • The robot had an anthropomorphous design, with a head, two arms, and two legs. (Robot đó thiết kế giống hình người, với một cái đầu, hai tay hai chân.)
    • Some argue that attributing human emotions to pets is an anthropomorphous tendency. (Một số người cho rằng việc gán những cảm xúc của con người cho thú cưng một khuynh hướng nhân hình hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong sinh học giải phẫu: Dùng để mô tả các đặc điểm cơ thể cấu trúc tương đồng với con người.

    • The anthropomorphous characteristics of certain primates make them subjects of extensive study. (Những đặc điểm giống hình người của một số loài linh trưởng khiến chúng trở thành đối tượng nghiên cứu sâu rộng.)
  • Trong nghệ thuật văn hóa: Dùng để mô tả các biểu tượng, tác phẩm điêu khắc hoặc nhân vật được tạo hình theo dáng người.

    • The anthropomorphous statues from that civilization are remarkably detailed. (Những bức tượng giống hình người từ nền văn minh đó chi tiết đáng chú ý.)
Biến thể từ gần giống
  • Anthropomorphic (adj): (thường dùng hơn) tính chất gán những đặc điểm, cảm xúc hoặc ý định của con người cho động vật, thần linh hoặc vật thể.

    • The cartoon features anthropomorphic animals who wear clothes and talk. (Bộ phim hoạt hình các con vật được nhân cách hóa, mặc quần áo biết nói chuyện.)
  • Anthropomorphism (n): Sự nhân hình hóa; hành động hoặc khuynh hướng gán các đặc điểm của con người cho những thứ không phải con người.

    • Anthropomorphism is common in children's stories. (Sự nhân hình hóa phổ biến trong các câu chuyện dành cho trẻ em.)
Từ đồng nghĩa
  • Humanoid: hình dạng giống người.
  • Manlike: Giống con người (thường về ngoại hình).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến tính từ "anthropomorphous")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "anthropomorphous")

anthropomorphous

An artist draws an anthropomorphous rabbit wearing a waistcoat and holding a pocket watch.

tính từ
  1. giống hình người

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "anthropomorphous"