antichar

Học thuật
Thân thiện
antichar

Un soldat pose une mine antichar dans un champ.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chống tăng: Dùng để mô tả vũ khí, thiết bị hoặc chiến thuật được thiết kế để chống lại xe tăng hoặc các phương tiện thiết giáp khác.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une arme antichar est très puissante. (Một vũ khí chống tăng rất mạnh.)
    • La défense antichar a été renforcée. (Hệ thống phòng thủ chống tăng đã được tăng cường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mesures antichars": Các biện pháp chống tăng.
    • Les ingénieurs ont développé de nouvelles mesures antichars. (Các kỹ đã phát triển những biện pháp chống tăng mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Antichar có thể được viết dấu gạch nối: anti-char.
  • Antichars (danh từ, số nhiều): Thường dùng để chỉ các loại vũ khí hoặc hệ thống chống tăng nói chung.
    • Les antichars modernes sont très précis. (Các vũ khí chống tăng hiện đại rất chính xác.)
Từ đồng nghĩa
  • Contre les chars: Chống lại xe tăng (cụm từ mô tả).
  • Antiblindé: Chống thiết giáp (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm các phương tiện bọc thép khác ngoài xe tăng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào cho tính từ này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào liên quan trực tiếp đến từ này.)

antichar

Un soldat pose une mine antichar dans un champ.

tính từ
  1. chống (xe) tăng
    • Mine antichars
      mìn chống tăng

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "antichar"