entacher
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm hoen ố, làm vấy bẩn, làm tổn hại (danh dự, uy tín, giá trị): Hành động làm cho một thứ gì đó trở nên không còn trong sạch, hoàn hảo hoặc có giá trị như trước, thường liên quan đến danh dự, thanh danh hoặc tính hợp pháp.
- Làm sai lệch, làm mất giá trị (văn bản, quyết định): Làm cho một tài liệu, quy trình hay kết quả trở nên không hợp lệ hoặc không còn nguyên vẹn do có lỗi hoặc sự không chính xác.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Un scandale a entaché la réputation de l'entreprise. (Một vụ bê bối đã làm hoen ố danh tiếng của công ty.)
- Ce contrat est entaché de nullité. (Hợp đồng này bị vấy bẩn bởi tính vô hiệu / Hợp đồng này bị vô hiệu.)
- Son témoignage était entaché de contradictions. (Lời khai của anh ta bị làm mất giá trị bởi những mâu thuẫn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "entacher qch de + nom": Làm hoen ố, làm vấy bẩn cái gì đó bằng một yếu tố tiêu cực cụ thể.
- Une procédure entachée d'irrégularités. (Một thủ tục bị vấy bẩn bởi những bất thường.)
- "entacher l'honneur / la réputation de qn": Làm hoen ố danh dự/thanh danh của ai.
- Ces accusations entachent gravement son honneur. (Những cáo buộc này làm hoen ố nghiêm trọng danh dự của ông ta.)
Biến thể và từ gần giống
- Entachement (danh từ, ít dùng): Sự làm hoen ố, sự vấy bẩn.
- Tacher (ngoại động từ): Làm bẩn, vấy bẩn (theo nghĩa đen). "Entacher" là nghĩa bóng, trang trọng hơn.
Từ đồng nghĩa
- Souiller: Làm ô uế, làm nhơ bẩn (cả nghĩa đen và bóng).
- Salir: Làm bẩn, bôi nhọ (thường dùng cho danh dự).
- Vicier: Làm hư hỏng, làm sai lệch (thường dùng cho văn bản, thủ tục).
- Corrompre: Làm hư hỏng, tham nhũng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có cấu trúc phrasal verb điển hình trong tiếng Pháp. Cách dùng chính là kết hợp với giới từ "de").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ cố định phổ biến nào với từ "entacher". Tuy nhiên, nó thường xuất hiện trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc pháp lý.)
ngoại động từ
- bôi xấu, làm hoen ố
- Faute qui entache l'honneurlỗi lầm làm hoen ố danh dự
- entaché d'erreursai