enticher
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm cho say đắm, làm cho mê mẩn: "enticher" diễn tả hành động khiến ai đó trở nên quá yêu thích, say mê một thứ gì đó, thường theo hướng thái quá hoặc mù quáng.
- (Từ cũ) Làm hỏng, làm hư hỏng: Nghĩa cổ, ít dùng trong tiếng Pháp hiện đại, chỉ việc làm cho một thứ gì đó bị hỏng hoặc biến chất.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ (nghĩa chính):
- Ce nouveau jeu vidéo a entiché tous les adolescents. (Trò chơi điện tử mới này đã làm cho tất cả thanh thiếu niên say mê.)
- Elle s'est laissé enticher par ses belles paroles. (Cô ấy đã để cho mình bị mê hoặc bởi những lời nói ngọt ngào của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Cấu trúc phổ biến: Động từ "enticher" thường được sử dụng ở dạng phản thân "s'enticher de [quelqu'un/quelque chose]" (tự làm cho mình say mê ai/ cái gì).
- Il s'est entiché d'une actrice célèbre. (Anh ta đã say mê một nữ diễn viên nổi tiếng.)
- Ne t'entiche pas de ces idées dangereuses. (Đừng có mê muội những ý tưởng nguy hiểm đó.)
Biến thể và từ gần giống
- Entiché, e (tính từ): Ở trạng thái say mê, mê đắm.
- Un collectionneur entiché de timbres. (Một nhà sưu tập say mê tem.)
- Entichement (danh từ): Sự say mê, sự mê đắm (thường mang sắc thái thái quá).
- Son entichement pour le jeu est préoccupant. (Sự say mê trò chơi của anh ta thật đáng lo ngại.)
Từ đồng nghĩa
- Enamourer: Làm cho say mê, làm cho yêu thích.
- Passionner: Làm say mê, khơi dậy niềm đam mê.
- Infatuer: Làm cho mê muội, làm cho tự mãn (thường dùng cho bản thân).
Từ trái nghĩa
- Dégouter: Làm chán ghét, làm ghê tởm.
- Désintéresser: Làm mất hứng thú, làm không quan tâm.
ngoại động từ
- làm cho say đắm, làm cho mê
- Il est entiché de sportanh ta mê thể thao
- (từ cũ, nghĩa cũ) làm hỏng, làm hư hỏng