enticher

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm cho say đắm, làm cho mê mẩn: "enticher" diễn tả hành động khiến ai đó trở nên quá yêu thích, say mê một thứ đó, thường theo hướng thái quá hoặc mù quáng.
    • (Từ ) Làm hỏng, làm hư hỏng: Nghĩa cổ, ít dùng trong tiếng Pháp hiện đại, chỉ việc làm cho một thứ đó bị hỏng hoặc biến chất.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ (nghĩa chính):
    • Ce nouveau jeu vidéo a entiché tous les adolescents. (Trò chơi điện tử mới này đã làm cho tất cả thanh thiếu niên say mê.)
    • Elle s'est laissé enticher par ses belles paroles. ( ấy đã để cho mình bị mê hoặc bởi những lời nói ngọt ngào của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Cấu trúc phổ biến: Động từ "enticher" thường được sử dụngdạng phản thân "s'enticher de [quelqu'un/quelque chose]" (tự làm cho mình say mê ai/ cái gì).
    • Il s'est entiché d'une actrice célèbre. (Anh ta đã say mê một nữ diễn viên nổi tiếng.)
    • Ne t'entiche pas de ces idées dangereuses. (Đừng mê muội những ý tưởng nguy hiểm đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Entiché, e (tính từ): Ở trạng thái say mê, đắm.
    • Un collectionneur entiché de timbres. (Một nhà sưu tập say mê tem.)
  • Entichement (danh từ): Sự say mê, sự đắm (thường mang sắc thái thái quá).
    • Son entichement pour le jeu est préoccupant. (Sự say mê trò chơi của anh ta thật đáng lo ngại.)
Từ đồng nghĩa
  • Enamourer: Làm cho say mê, làm cho yêu thích.
  • Passionner: Làm say mê, khơi dậy niềm đam mê.
  • Infatuer: Làm cho mê muội, làm cho tự mãn (thường dùng cho bản thân).
Từ trái nghĩa
  • Dégouter: Làm chán ghét, làm ghê tởm.
  • Désintéresser: Làm mất hứng thú, làm không quan tâm.
ngoại động từ
  1. làm cho say đắm, làm cho
    • Il est entiché de sport
      anh ta thể thao
  2. (từ , nghĩa ) làm hỏng, làm hư hỏng

Từ gần giống