anticipé

Học thuật
Thân thiện
anticipé

Je vous adresse mes remerciements anticipés pour votre aide.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Xảy ra trước thời điểm dự kiến hoặc thời hạn quy định: "anticipé" mô tả một sự việc, hành động hoặc trạng thái diễn ra sớm hơn so với thời điểm thông thường hoặc kế hoạch ban đầu.
    • Được thực hiện, quyết định hoặc cảm nhận trước: Chỉ việc làmđó hoặc cảm giác về điều đó trước khi thực sự xảy ra.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le paiement anticipé de la facture est possible. (Việc thanh toán hóa đơn trước hạncó thể.)
    • Il a pris sa retraite anticipée à 58 ans. (Ông ấy đã nghỉ hưu trước tuổi vào năm 58 tuổi.)
    • Ses remerciements anticipés étaient très courtois. (Lời cảm ơn trước của anh ấy rất lịch sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "de manière anticipée": một cách trước thời hạn, một cách sớm.

    • Ils ont réglé le problème de manière anticipée. (Họ đã giải quyết vấn đề một cách trước thời hạn.)
  • "avec mes remerciements anticipés": (cụm cố định trong thư từ) với lời cảm ơn trước của tôi.

    • Veuillez trouver ci-joint le document demandé, avec mes remerciements anticipés. (Xin vui lòng xem tài liệu được yêu cầu đính kèm, với lời cảm ơn trước của tôi.)
Biến thể từ liên quan
  • Anticiper (động từ): làm trước, dự đoán trước, mong đợi.

    • Il faut anticiper les problèmes. (Phải dự đoán trước các vấn đề.)
  • Anticipation (danh từ): sự làm trước, sự dự đoán, sự mong đợi.

    • L'anticipation des besoins est cruciale. (Việc dự đoán trước nhu cầurất quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Précoce: sớm, non (chín sớm, phát triển sớm).
  • Avancé: sớm, tiến bộ (thời gian sớm hoặc trình độ cao).
  • Prématuré: non, sớm (thường mang nghĩa không mong muốn, quá sớm).
Các cụm từ liên quan
  • Retraite anticipée: hưu trí trước tuổi.

    • Le régime de retraite anticipée est soumis à conditions. (Chế độ hưu trí trước tuổi phụ thuộc vào các điều kiện.)
  • Vote anticipé: bỏ phiếu sớm (trước ngày bầu cử chính thức).

    • Les électeurs âgés peuvent bénéficier du vote anticipé. (Cử tri cao tuổi có thể được hưởng quyền bỏ phiếu sớm.)
Thành ngữ liên quan
  • "Anticiper les événements": hành động trước khi sự việc xảy ra.
    • Un bon leader sait anticiper les événements. (Một nhà lãnh đạo giỏi biết hành động trước khi sự việc xảy ra.)
anticipé

Je vous adresse mes remerciements anticipés pour votre aide.

tính từ
  1. trước, trước thời hạn
    • Remerciements anticipés
      lời cảm ơn trước
    • Vieillesse anticipée
      sự già trước tuổi
    • Retraite anticipée
      sự về hưu trước tuổi quy định

Từ trái nghĩa

Từ chứa "anticipé"