anticipated

Học thuật
Thân thiện
anticipated

The team's highly anticipated new product was unveiled at the conference.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được mong đợi, được chờ đợi: Mô tả điều đó đã được nghĩ đến, dự đoán hoặc mong chờ sẽ xảy ra trong tương lai. thường mang sắc thái tích cực về sự háo hức chờ đợi.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The anticipated release of the new smartphone caused a lot of excitement. (Việc phát hành chiếc điện thoại thông minh mới được mong đợi đã gây ra nhiều sự phấn khích.)
    • The movie did not live up to its anticipated success. (Bộ phim đã không đạt được thành công như mong đợi.)
    • We are waiting for the highly anticipated results of the competition. (Chúng tôi đang chờ đợi kết quả của cuộc thi được mong chờ rất nhiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Long-anticipated": được mong đợi từ lâu.

    • The long-anticipated sequel to the book is finally here. (Phần tiếp theo của cuốn sách được mong đợi từ lâu cuối cùng cũng đã ra mắt.)
  • "Eagerly anticipated": được mong đợi một cách háo hức.

    • The eagerly anticipated concert was a huge success. (Buổi hòa nhạc được mong đợi một cách háo hức đã rất thành công.)
Biến thể từ gần giống
  • Anticipate (Động từ): mong đợi, dự đoán, lường trước.

    • We anticipate a large crowd at the event. (Chúng tôi dự đoán sẽ đám đông lớn tại sự kiện.)
  • Anticipation (Danh từ): sự mong đợi, sự dự đoán.

    • The children waited with great anticipation for the show to start. (Bọn trẻ chờ đợi với sự mong đợi lớn lao cho buổi biểu diễn bắt đầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Expected: được trông đợi, được dự kiến.
  • Awaited: được chờ đợi.
  • Foreseen: được thấy trước, được dự liệu.
Từ trái nghĩa
  • Unexpected: bất ngờ, không mong đợi.
  • Surprising: đáng ngạc nhiên.
anticipated

The team's highly anticipated new product was unveiled at the conference.

Adjective
  1. được mong đợi, chờ đợi

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "anticipated"