hoped-for
/'houptfɔ:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được hy vọng, được mong đợi: Dùng để mô tả một điều gì đó mà người ta đã hoặc đang hy vọng, mong chờ sẽ xảy ra hoặc đạt được.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The hoped-for rain finally arrived, saving the crops. (Cơn mưa được mong đợi cuối cùng cũng đã tới, cứu vãn vụ mùa.)
- The team celebrated their hoped-for victory. (Đội đã ăn mừng chiến thắng được mong đợi của họ.)
- Her hoped-for promotion came after years of hard work. (Sự thăng chức được bà hy vọng đã đến sau nhiều năm làm việc chăm chỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"long hoped-for": được mong đợi từ lâu.
- The long hoped-for peace agreement was finally signed. (Hiệp định hòa bình được mong đợi từ lâu cuối cùng đã được ký kết.)
"much hoped-for": được hy vọng, mong đợi rất nhiều.
- The much hoped-for economic recovery seems to be underway. (Sự phục hồi kinh tế được mong đợi rất nhiều dường như đang diễn ra.)
Biến thể và từ gần giống
Hope (động từ): hy vọng.
- I hope you have a good trip. (Tôi hy vọng bạn có một chuyến đi tốt đẹp.)
Hopeful (tính từ): đầy hy vọng, lạc quan.
- She gave me a hopeful smile. (Cô ấy nở một nụ cười đầy hy vọng với tôi.)
Hopefully (trạng từ): hy vọng rằng, một cách đầy hy vọng.
- Hopefully, the weather will be nice tomorrow. (Hy vọng rằng, ngày mai thời tiết sẽ đẹp.)
Từ đồng nghĩa
- Anticipated: được dự đoán trước, được mong đợi.
- Expected: được trông đợi, được kỳ vọng.
- Longed-for: được khao khát, mong mỏi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs trực tiếp cho tính từ 'hoped-for')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ trực tiếp sử dụng 'hoped-for')
tính từ
- hy vọng, mong đợi
- long hoped-for planmột kế hoạch mong đợi từ lâu