unanticipated

/'ʌnæn'tisipeitid/
Học thuật
Thân thiện
unanticipated

The heavy rain caused unanticipated flooding in the town.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không được dự kiến trước, không được lường trước: Mô tả một sự kiện, tình huống hoặc kết quả xảy ra không sự dự đoán, chuẩn bị hay mong đợi nào từ trước.
    • Bất ngờ, ngoài dự tính: Nhấn mạnh tính chất đột ngột không nằm trong kế hoạch hay tầm suy nghĩ ban đầu.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The storm caused unanticipated delays at the airport. (Cơn bão đã gây ra những sự chậm trễ không lường trước đượcsân bay.)
    • The success of the product was completely unanticipated. (Thành công của sản phẩm hoàn toàn bất ngờ.)
    • We faced unanticipated challenges during the project. (Chúng tôi đã đối mặt với những thách thức ngoài dự kiến trong dự án.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unanticipated consequences": những hậu quả không lường trước.
    • The new policy had many unanticipated consequences. (Chính sách mới đã dẫn đến nhiều hậu quả không lường trước.)
  • "unanticipated event": sự kiện bất ngờ.
    • The company has a plan to deal with unanticipated events. (Công ty một kế hoạch để đối phó với các sự kiện bất ngờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Anticipate (động từ): dự đoán, lường trước.
    • We did not anticipate this problem. (Chúng tôi đã không lường trước vấn đề này.)
  • Anticipated (tính từ): được dự kiến trước, được mong đợi.
    • The anticipated arrival time is 3 PM. (Thời gian đến dự kiến 3 giờ chiều.)
  • Unforeseen (tính từ): không thấy trước, bất ngờ (nghĩa rất gần với "unanticipated").
    • We have funds for unforeseen expenses. (Chúng tôi quỹ cho các chi phí phát sinh bất ngờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Unexpected: bất ngờ, ngoài dự tính.
  • Unforeseen: không thấy trước, không lường trước.
  • Unpredicted: không được dự đoán.
  • Sudden: đột ngột.
Thành ngữ liên quan
  • Out of the blue: (như một tia chớp) bất ngờ, đột ngột, hoàn toàn không báo trước. Cụm này thường dùng để mô tả những điều "unanticipated".
    • The news of his resignation came out of the blue. (Tin anh ấy từ chức đến một cách hoàn toàn bất ngờ.)
unanticipated

The heavy rain caused unanticipated flooding in the town.

tính từ
  1. không dự kiến trước, bất ngờ

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự