anticipator
/æn'tisipeitə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người dùng trước, người hưởng trước: Chỉ người sử dụng hoặc nhận một thứ gì đó trước người khác hoặc trước thời điểm thông thường.
- Người đoán trước, người dè trước: Chỉ người có khả năng dự đoán, lường trước một sự việc, tình huống hoặc kết quả sắp xảy ra.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He was a keen anticipator of market trends, which made him a successful investor. (Anh ấy là một người dự đoán xu hướng thị trường sắc sảo, điều đó đã giúp anh trở thành một nhà đầu tư thành công.)
- As an early anticipator of the technology's potential, she invested in the company years ago. (Là một người nhìn thấy trước tiềm năng của công nghệ, cô ấy đã đầu tư vào công ty từ nhiều năm trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A skilled anticipator": Một người dự đoán lành nghề, có kỹ năng lường trước.
- A good chess player must be a skilled anticipator of the opponent's moves. (Một kỳ thủ giỏi phải là người dự đoán nước đi của đối thủ một cách lành nghề.)
Biến thể và từ gần giống
- Anticipate (động từ): Đoán trước, lường trước, mong đợi.
- We anticipate a large crowd at the event. (Chúng tôi dự đoán sẽ có đám đông lớn tại sự kiện.)
- Anticipation (danh từ): Sự mong đợi, sự dự đoán trước.
- The children waited with great anticipation for the show to start. (Bọn trẻ chờ đợi buổi biểu diễn bắt đầu với sự mong đợi lớn.)
- Anticipatory (tính từ): Mang tính dự đoán, đi trước.
- She felt an anticipatory excitement before her trip. (Cô ấy cảm thấy một sự phấn khích mang tính chờ đợi trước chuyến đi.)
Từ đồng nghĩa
- Forecaster: Người dự báo.
- Predictor: Người dự đoán.
- Foreseer: Người nhìn thấy trước.
danh từ
- người dùng trước, người hưởng trước
- người đoán trước, người dè trước