anticipatory
/æn'tisipeitəri/
Học thuậtThân thiện
The child's anticipatory smile grew as the birthday cake was carried into the room.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Mang tính dự đoán, dự liệu trước: Chỉ trạng thái hoặc cảm giác về một điều sắp xảy ra trong tương lai, thường dựa trên dấu hiệu hoặc kinh nghiệm.
- Được thực hiện trước, làm sớm hơn: Chỉ hành động được tiến hành trước một sự kiện hoặc thời điểm dự kiến.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- There was an anticipatory silence in the room before the winner was announced. (Có một sự im lặng mang tính dự đoán trong phòng trước khi người chiến thắng được công bố.)
- She felt an anticipatory excitement about her upcoming trip. (Cô ấy cảm thấy một sự phấn khích dự liệu trước về chuyến đi sắp tới của mình.)
- The company made an anticipatory payment to secure the materials. (Công ty đã thực hiện một khoản thanh toán trước kỳ hạn để đảm bảo nguyên vật liệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Anticipatory anxiety": Sự lo lắng trước một sự kiện chưa xảy ra, thường là về kết quả tiêu cực.
- He suffers from anticipatory anxiety before every exam. (Anh ấy bị chứng lo lắng dự đoán trước mỗi kỳ thi.)
"Anticipatory grief": Nỗi buồn hoặc sự đau khổ xuất hiện trước khi một mất mát (như cái chết của người thân) thực sự xảy ra.
- Caring for her terminally ill mother, she experienced intense anticipatory grief. (Khi chăm sóc người mẹ bị bệnh nan y, cô ấy đã trải qua nỗi buồn dự cảm mãnh liệt.)
Biến thể và từ gần giống
Anticipate (động từ): Dự đoán, mong đợi; hành động trước một sự kiện.
- We anticipate a large crowd at the event. (Chúng tôi dự đoán sẽ có một đám đông lớn tại sự kiện.)
Anticipation (danh từ): Sự dự đoán, sự mong đợi.
- The children waited with great anticipation for the show to start. (Bọn trẻ chờ đợi với sự mong đợi lớn lao cho buổi biểu diễn bắt đầu.)
Từ đồng nghĩa
- Expectant: Mang tính mong đợi, chờ đợi.
- Foreseeing: Có tính tiên liệu, thấy trước.
- Preemptive: Có tính chất phòng ngừa, hành động trước để ngăn chặn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với tính từ "anticipatory". Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "anticipate".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "anticipatory".)
The child's anticipatory smile grew as the birthday cake was carried into the room.
tính từ
- dùng trước
- nói trước
- trước kỳ hạn