anticyclone
/'ænti'saiklou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Khí tượng học) Xoáy nghịch: Một vùng áp suất khí quyển cao, nơi không khí giáng xuống và tỏa ra xung quanh theo chiều kim đồng hồ ở Bắc bán cầu và ngược chiều kim đồng hồ ở Nam bán cầu. Thời tiết trong một anticyclone thường ổn định, quang đãng và khô ráo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Un anticyclone stationnaire apporte un temps sec et ensoleillé. (Một xoáy nghịch ổn định mang lại thời tiết khô ráo và đầy nắng.)
- L'anticyclone des Açores influence souvent le climat de l'Europe de l'Ouest. (Xoáy nghịch Açores thường ảnh hưởng đến khí hậu Tây Âu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"être sous l'influence d'un anticyclone": chịu ảnh hưởng của một xoáy nghịch.
- La région est sous l'influence d'un anticyclone, donc pas de pluie en vue. (Khu vực đang chịu ảnh hưởng của một xoáy nghịch, vì vậy không có mưa trong tầm nhìn.)
"anticyclone thermique": xoáy nghịch nhiệt (hình thành do sự làm lạnh của không khí gần mặt đất).
- En hiver, un anticyclone thermique peut provoquer des inversions de température et du brouillard. (Vào mùa đông, một xoáy nghịch nhiệt có thể gây ra hiện tượng nghịch nhiệt và sương mù.)
Biến thể và từ gần giống
Anticyclonique (tính từ): thuộc về xoáy nghịch, có tính chất của xoáy nghịch.
- Des conditions anticycloniques (Những điều kiện thời tiết xoáy nghịch / áp cao)
Dépression (danh từ giống cái): (khí tượng) xoáy thuận, vùng áp thấp. (Đây là từ trái nghĩa với anticyclone).
Từ đồng nghĩa
- Zone de haute pression: Vùng áp suất cao. (Đây là cách giải thích hoặc mô tả khác cho anticyclone).
Các cụm từ liên quan
- Crête anticyclonique: Rìa áp cao, một nhánh kéo dài của một vùng áp cao.
- Une crête anticyclonique protège le pays des perturbations. (Một rìa áp cao bảo vệ đất nước khỏi các nhiễu động thời tiết.)
Thành ngữ liên quan
danh từ giống đực
- (khí tượng) xoáy nghịch