anticyclone

/'ænti'saiklou/
Học thuật
Thân thiện
anticyclone

A weather map shows a large anticyclone over the region.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Khí tượng học):
    • Xoáy nghịch: Một vùng áp suất khí quyển cao, nơi không khí chuyển động xoáy ra ngoài xuống dưới. Ở Bắc bán cầu, gió xoáy theo chiều kim đồng hồ; ở Nam bán cầu, gió xoáy ngược chiều kim đồng hồ. Thời tiết trong một anticyclone thường ổn định, quang đãng khô ráo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • A large anticyclone over the continent is bringing sunny and dry weather to the region. (Một xoáy nghịch lớn trên lục địa đang mang lại thời tiết nắng khô cho khu vực.)
    • The forecast predicts the development of an anticyclone, so we can expect clear skies for the weekend. (Dự báo dự đoán sự hình thành của một xoáy nghịch, vậy chúng ta có thể mong đợi bầu trời quang đãng vào cuối tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Blocking anticyclone": Xoáy nghịch chặn, một hệ thống áp cao tồn tại lâu ít di chuyển, có thể chặn đường đi của các hệ thống thời tiết khác.
    • The persistent blocking anticyclone caused a prolonged heatwave. (Xoáy nghịch chặn dai dẳng đã gây ra một đợt nắng nóng kéo dài.)
Biến thể từ gần giống
  • Anticyclonic (tính từ): thuộc về hoặc tính chất của xoáy nghịch.
    • Anticyclonic conditions will dominate the weather pattern. (Điều kiện xoáy nghịch sẽ chi phối hình thái thời tiết.)
Từ đồng nghĩa
  • High-pressure system: Hệ thống áp cao (cách gọi thông thường hơn cho cùng hiện tượng).
  • High: Vùng cao áp (cách nói ngắn gọn trong dự báo thời tiết).
Từ trái nghĩa
  • Cyclone: Xoáy thuận (vùng áp suất thấp, gió xoáy vào trong, thường gây mưa bão).
  • Depression: Vùng áp thấp.
anticyclone

A weather map shows a large anticyclone over the region.

danh từ
  1. (khí tượng) xoáy nghịch

Từ trái nghĩa