antidate

danh từ giống cái
  1. ngày tháng ghi lùi lại (trước ngày tháng thật)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "antidate"

antidate
Une personne antidate un chèque en écrivant une date antérieure.