antidate
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Ngày tháng ghi lùi lại (trước ngày tháng thật): Một ngày tháng được ghi trên một tài liệu, văn bản hoặc văn kiện sớm hơn so với ngày tháng thực tế mà nó được viết hoặc ký.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'antidate sur le chèque est illégale. (Việc ghi ngày tháng lùi lại trên tờ séc là bất hợp pháp.)
- Le contrat porte une antidate. (Hợp đồng mang một ngày tháng ghi lùi lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "porter une antidate": mang một ngày tháng ghi lùi lại.
- Ce document officiel ne doit pas porter d'antidate. (Văn bản chính thức này không được phép mang ngày tháng ghi lùi lại.)
Biến thể và từ gần giống
- Antidater (động từ): ghi ngày tháng lùi lại.
- Il est interdit d'antidater un acte notarié. (Việc ghi ngày tháng lùi lại trên một văn bản công chứng là bị cấm.)
Từ đồng nghĩa
- Date antérieure: ngày tháng trước đó (ngữ cảnh trung lập hơn, không nhất thiết mang nghĩa gian lận).
Từ trái nghĩa
- Postdate (danh từ, mượn tiếng Anh) / Date postérieure: ngày tháng ghi tiến lên (sau ngày thực tế).
danh từ giống cái
- ngày tháng ghi lùi lại (trước ngày tháng thật)