antidote
/'æntidout/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Y học) Thuốc giải độc: Một chất hoặc một loại thuốc có tác dụng trung hòa hoặc chống lại tác hại của một chất độc cụ thể.
- (Nghĩa bóng) Phương thuốc, liều thuốc giải: Một giải pháp, một hoạt động hoặc một thứ gì đó có tác dụng làm giảm bớt, đối kháng hoặc chữa lành một điều tiêu cực, khó chịu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les médecins ont administré un antidote au patient empoisonné. (Các bác sĩ đã cho bệnh nhân bị ngộ độc uống một thuốc giải độc.)
- Dans ce roman, l'amour est présenté comme l'antidote à la haine. (Trong cuốn tiểu thuyết này, tình yêu được trình bày như một liều thuốc giải cho lòng hận thù.)
- Le travail est un antidote contre l'ennui. (Lao động là một phương thuốc chống buồn phiền.)
Các cách sử dụng nâng cao
"servir d'antidote à quelque chose": đóng vai trò là thuốc giải cho cái gì đó.
- La lecture peut servir d'antidote à l'ignorance. (Việc đọc sách có thể đóng vai trò là thuốc giải cho sự ngu dốt.)
"trouver un antidote à/contre...": tìm ra phương thuốc giải cho...
- Les chercheurs tentent de trouver un antidote contre ce nouveau venin. (Các nhà nghiên cứu đang cố gắng tìm ra một thuốc giải độc cho loại nọc độc mới này.)
Biến thể và từ gần giống
- Antidoter (động từ, hiếm gặp): giải độc, cho uống thuốc giải độc.
- Antidotique (tính từ): (thuộc về) thuốc giải độc.
- un effet antidotique (một hiệu quả giải độc)
Từ đồng nghĩa
- Contrepoison (danh từ giống đực): thuốc giải độc (nghĩa đen).
- Remède (danh từ giống đực): phương thuốc, cách chữa (nghĩa bóng).
- Contrepied (danh từ giống đực): sự đối lập, biện pháp đối phó (trong một số ngữ cảnh bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ "antidote" trong tiếng Pháp.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "antidote" một cách cố định.)
danh từ giống đực
- (y học) thuốc giải độc
- (nghĩa bóng) phương thuốc
- Le travail est un antidote contre l'ennuilao động là phương thuốc chống buồn phiền