antimagnetic

/'æntimæg'netik/
Học thuật
Thân thiện
antimagnetic

The watchmaker tests the antimagnetic watch near a strong magnet.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Kháng từ, chống nhiễm từ: Tính chất của một vật liệu hoặc thiết bị không bị ảnh hưởng bởi từ trường bên ngoài khả năng chống lại sự nhiễm từ. Vật "antimagnetic" không bị từ hóa hoạt động bình thường trong môi trường từ tính.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • This watch is antimagnetic, so it keeps accurate time even near strong magnets. (Chiếc đồng hồ này tính kháng từ, vậy vẫn chạy chính xác ngay cả khi ở gần nam châm mạnh.)
    • The hard drive is housed in an antimagnetic case to protect the data. (Ổ cứng được đặt trong một vỏ bọc chống nhiễm từ để bảo vệ dữ liệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Antimagnetic properties": các đặc tính kháng từ.

    • The alloy is valued for its antimagnetic properties in sensitive electronic equipment. (Hợp kim này được đánh giá cao nhờ đặc tính kháng từ trong các thiết bị điện tử nhạy cảm.)
  • "Antimagnetic shield": lá chắn chống từ.

    • The laboratory uses an antimagnetic shield to isolate experiments from Earth's magnetic field. (Phòng thí nghiệm sử dụng một lá chắn chống từ để cách ly các thí nghiệm khỏi từ trường Trái Đất.)
Biến thể từ gần giống
  • Antimagnetism (danh từ): tính kháng từ, hiện tượng kháng từ.
    • Antimagnetism is a crucial feature for precision instruments. (Tính kháng từ một đặc điểm quan trọng đối với các dụng cụ chính xác.)
Từ đồng nghĩa
  • Non-magnetic: không nhiễm từ, phi từ tính.
  • Magnetic-resistant: khả năng chống lại từ tính.
antimagnetic

The watchmaker tests the antimagnetic watch near a strong magnet.

tính từ
  1. phân từ, kháng từ

Từ trái nghĩa