magnetised
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có từ tính: Trạng thái của một vật liệu hoặc vật thể đã được cung cấp từ tính, có khả năng hút sắt, thép hoặc tạo ra lực từ trường.
- Lôi cuốn, hấp dẫn: (Nghĩa ẩn dụ) Có sức thu hút mạnh mẽ, khiến người khác bị cuốn hút hoặc chú ý.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The screwdriver became magnetised after being left near the speaker. (Cái tuốc-nơ-vít trở nên có từ tính sau khi để gần loa.)
- Use a magnetised tool to pick up the small metal pins. (Hãy dùng một công cụ đã nhiễm từ để nhặt những cái đinh ghim kim loại nhỏ.)
- Her magnetised personality drew people to her. (Tính cách lôi cuốn của cô ấy đã thu hút mọi người.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be magnetised by something/someone": bị thu hút mạnh mẽ bởi điều gì/ai đó.
- The audience was completely magnetised by the performer's energy. (Khán giả hoàn toàn bị cuốn hút bởi năng lượng của người biểu diễn.)
Biến thể và từ gần giống
- Magnetise (Động từ): Làm nhiễm từ, truyền từ tính; (nghĩa ẩn dụ) thu hút, lôi cuốn.
- You can magnetise a needle by rubbing it with a magnet. (Bạn có thể làm nhiễm từ một cây kim bằng cách cọ nó vào nam châm.)
- Magnetic (Tính từ): (Thuộc về) từ tính, có từ tính; có sức hút, quyến rũ.
- The Earth has a magnetic field. (Trái Đất có một trường từ tính.)
- He has a magnetic smile. (Anh ấy có một nụ cười đầy sức hút.)
- Magnetism (Danh từ): Từ tính; sức hút, sự quyến rũ.
- She possesses a personal magnetism that is hard to ignore. (Cô ấy sở hữu một sức hút cá nhân khó có thể phớt lờ.)
Từ đồng nghĩa
- Có từ tính: Magnetic, polarised.
- Lôi cuốn, hấp dẫn: Attractive, captivating, charismatic, alluring, fascinating.
Adjective
- có từ tính; lôi cuốn, hấp dẫn