antipathique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đáng ghét, khó ưa: Dùng để miêu tả một người, vẻ ngoài, hoặc tính cách gây ra cảm giác không thích, khó chịu hoặc thiếu thiện cảm ngay từ đầu.
- Đối nghịch, đối lập: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Chỉ tính chất trái ngược, xung khắc hoặc không tương hợp.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il a un caractère vraiment antipathique. (Anh ta có tính cách thật sự đáng ghét.)
- Le nouveau voisin m'est immédiatement apparu antipathique. (Người hàng xóm mới ngay lập tức có vẻ khó ưa đối với tôi.)
- Ces deux idées sont antipathiques l'une à l'autre. (Hai ý tưởng này đối nghịch với nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
"être antipathique à quelqu'un": gây cảm giác khó chịu, đáng ghét đối với ai đó.
- Son arrogance lui est très antipathique. (Sự kiêu ngạo của anh ta khiến cô ấy rất khó chịu.)
"un regard antipathique": một cái nhìn đầy vẻ khó ưa, lạnh lùng.
- Il m'a jeté un regard antipathique. (Hắn ném cho tôi một cái nhìn đầy vẻ khó ưa.)
Biến thể và từ gần giống
Antipathie (danh từ giống cái): sự đối nghịch, ác cảm, sự ghét bỏ.
- Elle éprouve une forte antipathie pour lui. (Cô ấy cảm thấy một ác cảm mạnh mẽ đối với anh ta.)
Sympathique (tính từ): trái nghĩa, chỉ người dễ mến, dễ chịu, đáng yêu.
Từ đồng nghĩa
- Désagréable: khó chịu.
- Déplaisant: không vừa ý, khó ưa.
- Rébutant: làm chán ghét, gớm guốc.
- Hostile: thù địch (trong một số ngữ cảnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "antipathique")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "antipathique")
tính từ
- đáng ghét
- Un visage antipathiquebản mặt đáng ghét
- đối nghịch, đối lập