sympathique

Học thuật
Thân thiện
sympathique

Le nouveau voisin est très sympathique.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Dễ thương, đáng yêu, dễ mến: Dùng để mô tả một người, một vật hoặc một đặc điểm gây thiện cảm, làm người khác thấy thích thú gần gũi.
    • Thú vị, vui vẻ, tốt: Dùng để mô tả một sự vật, sự việc hoặc địa điểm mang lại cảm giác dễ chịu, tích cực.
    • (Sinh vật học; Sinhhọc) (Thuộc) thần kinh giao cảm: Thuật ngữ chuyên ngành chỉ hệ thần kinh tự chủ.
  2. Danh từ giống đực:

    • (Sinh vật học; Sinhhọc) Hệ thần kinh giao cảm: Tên gọi của hệ thần kinh tự chủ trong cơ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • C'est une personne très sympathique. (Đómột người rất dễ mến.)
    • Nous avons passé une soirée sympathique chez eux. (Chúng tôi đã có một buổi tối thú vịnhà họ.)
    • C'est un petit café très sympathique. (Đómột quán phê nhỏ rất dễ thương.)
    • Le nerf sympathique. (Dây thần kinh giao cảm.)
  • Danh từ giống đực:

    • Le sympathique régule les fonctions involontaires. (Hệ thần kinh giao cảm điều chỉnh các chức năng không tự chủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Être sympathique à quelqu'un: thiện cảm với ai đó (cách dùng cổ).

    • Il m'est très sympathique. (Tôi rất cảm tình với anh ấy.)
  • Encre sympathique: Mực bí mật (loại mực chỉ hiện ra khi xửbằng hóa chất).

    • Il a écrit le message avec de l'encre sympathique. (Anh ta đã viết tin nhắn bằng mực bí mật.)
Biến thể từ gần giống
  • Sympathiquement (phó từ): Một cách dễ thương, một cách thân thiện.

    • Il nous a accueillis très sympathiquement. (Anh ấy đón tiếp chúng tôi rất thân thiện.)
  • Sympathie (danh từ giống cái): Thiện cảm, sự đồng cảm.

    • J'ai beaucoup de sympathie pour lui. (Tôi rất cảm tình với anh ta.)
  • Antipathique (tính từ, từ trái nghĩa): Khó ưa, đáng ghét.

    • Un collègue antipathique. (Một đồng nghiệp khó ưa.)
Từ đồng nghĩa
  • Agréable: Dễ chịu, vui vẻ.
  • Aimable: Đáng yêu, tử tế.
  • Gentil: Tốt bụng, hiền lành.
  • Charmant: Duyên dáng, quyến rũ.
Thành ngữ liên quan
  • Avoir un contact sympathique: mối quan hệ thân thiện, dễ dàng.
    • Avec ce client, nous avons tout de suite eu un contact sympathique. (Với vị khách này, chúng tôi đã ngay lập tức có một mối quan hệ thân thiện.)
sympathique

Le nouveau voisin est très sympathique.

tính từ
  1. (sinh vật học; sinhhọc) (thuộc) thần kinh giao cảm
    • Nerf sympathique
      dây thần kinh giao cảm
  2. dễ thương, đáng yêu
    • Figure sympathique
      mặt dễ thương
    • Trouver quelqu'un sympathique
      thấy ai dễ thương
  3. (thân mật) rất thích
    • Une plage sympathique
      một bãi biển rất thích
  4. (từ , nghĩa ) thiện cảm, cảm tình (với ai, cái gì)
    • Être sympathique à quelqu'un
      thiện cảm với ai
    • encre sympathique
      mực bí mật (phải xoa một chất hóa học lên trên mới hiện )
danh từ giống đực
  1. (sinh vật học; sinhhọc) hệ thần kinh giao cảm

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "sympathique"