convenable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thích hợp, phù hợp: Chỉ điều gì đó phù hợp với hoàn cảnh, yêu cầu hoặc tiêu chuẩn.
- Được được, tạm được: (Trong ngữ cảnh thân mật) Chỉ điều gì đó ở mức độ chấp nhận được, không xuất sắc nhưng cũng không tệ.
- Đứng đắn, đoan trang: Chỉ cách cư xử, trang phục hoặc hành vi phù hợp với các chuẩn mực xã hội, lịch sự.
Ví dụ sử dụng
Thích hợp, phù hợp:
- Il faut trouver une solution convenable à ce problème. (Cần phải tìm một giải pháp thích hợp cho vấn đề này.)
- Ce restaurant est convenable pour un dîner d'affaires. (Nhà hàng này phù hợp cho một bữa tối làm ăn.)
Được được, tạm được:
- Ses résultats scolaires sont tout juste convenables. (Kết quả học tập của cậu ấy chỉ ở mức tạm được.)
- La chambre d'hôtel était convenable, mais pas luxueuse. (Phòng khách sạn thì được được, nhưng không sang trọng.)
Đứng đắn, đoan trang:
- Elle porte toujours des vêtements convenables pour aller à l'église. (Cô ấy luôn mặc những bộ quần áo đứng đắn để đi nhà thờ.)
- Un comportement convenable est exigé dans ce lieu public. (Một cách cư xử đứng đắn được yêu cầu ở nơi công cộng này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Il est convenable de + infinitif": Thích hợp/Phải lẽ là nên làm gì đó (theo quy tắc xã giao).
- Il est convenable de prévenir avant de rendre visite. (Thích hợp là nên báo trước khi đến thăm.)
"À un moment convenable": Vào một thời điểm thích hợp.
- Nous en reparlerons à un moment convenable. (Chúng ta sẽ nói lại chuyện này vào một thời điểm thích hợp.)
Biến thể và từ gần giống
Convenablement (trạng từ): Một cách thích hợp, đứng đắn.
- Il s'est habillé convenablement pour l'entretien. (Anh ấy đã ăn mặc một cách thích hợp cho buổi phỏng vấn.)
Convenance (danh từ giống cái): Sự thích hợp, sự phù hợp; (số nhiều) Các quy tắc xã giao.
- Cette décision a été prise pour des raisons de convenance. (Quyết định này được đưa ra vì lý do thích hợp.)
- Il connaît toutes les convenances sociales. (Anh ta biết tất cả các quy tắc xã giao.)
Từ đồng nghĩa
- Adéquat(e): Thích đáng, phù hợp.
- Approprié(e): Thích hợp.
- Correct(e): Đúng đắn, chỉnh tề (về hành vi, trang phục).
- Acceptable: Có thể chấp nhận được.
Từ trái nghĩa
- Inconvenable: Không thích hợp, không đứng đắn.
- Inapproprié(e): Không phù hợp.
- Incorrect(e): Không đúng đắn, bất lịch sự.
Thành ngữ liên quan
- "Être de convenance": (Chỉ một cuộc hôn nhân, một hành động) Xuất phát từ lý do thực tế, xã giao hơn là tình cảm.
- Leur mariage était un mariage de convenance. (Cuộc hôn nhân của họ là một cuộc hôn nhân vì lý do thực tế/xã giao.)
tính từ
- thích hợp
- Choisir le moment convenablechọn lúc thích hợp
- (thân mật) được được
- Un salaire à peine convenabletiền lương tạm được
- đứng đắn