antipode
/'æntipoud/
Học thuậtThân thiện
Un point sur le globe terrestre est l'antipode d'un autre point situé à l'opposé.
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Địa chất, Địa lý) Điểm đối chân: Điểm trên bề mặt Trái Đất đối diện hoàn toàn với một điểm cho trước. Nếu bạn đào một đường thẳng xuyên qua tâm Trái Đất từ điểm của bạn, bạn sẽ đến điểm đối chân.
- Điều hoàn toàn trái ngược: Một thứ gì đó hoặc một nơi nào đó hoàn toàn đối lập, khác biệt về bản chất, tính chất hoặc ý kiến.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La Nouvelle-Zélande est souvent considérée comme l'antipode de la France. (New Zealand thường được coi là điểm đối chân của nước Pháp.)
- Leurs opinions politiques sont aux antipodes. (Quan điểm chính trị của họ hoàn toàn trái ngược nhau.)
- Son caractère joyeux est l'antipode de sa mélancolie habituelle. (Tính cách vui vẻ của anh ấy là điều hoàn toàn trái ngược với sự u sầu thường ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
"à l'antipode de" / "aux antipodes de": trái ngược với, hoàn toàn khác biệt với.
- Ce mode de vie est à l'antipode du mien. (Lối sống này hoàn toàn trái ngược với lối sống của tôi.)
- Ses valeurs sont aux antipodes des nôtres. (Các giá trị của anh ta hoàn toàn trái ngược với các giá trị của chúng tôi.)
"aux antipodes": rất xa (về mặt địa lý hoặc ý tưởng).
- Ils habitent aux antipodes. (Họ sống ở một nơi rất xa.)
"Partir aux antipodes": đi đến một nơi rất xa (nghĩa đen: đi đến điểm đối chân).
- Ils rêvent de partir aux antipodes pour leurs vacances. (Họ mơ ước được đi đến một nơi thật xa cho kỳ nghỉ của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Antipodal, e (tính từ): thuộc về điểm đối chân, đối cực.
- Des régions antipodales. (Những vùng đối chân.)
Antipodisme (danh từ giống đực, hiếm gặp): tình trạng hoặc nguyên lý của sự đối chân.
Từ đồng nghĩa
- Opposé (adj): đối lập, trái ngược.
- Contraire (danh từ/adj): điều trái ngược, đối nghịch.
- Contrepied (danh từ giống đực): mặt trái, điều hoàn toàn ngược lại.
Thành ngữ liên quan
- Être aux antipodes l'un de l'autre: hoàn toàn khác biệt/trái ngược nhau.
- Leurs philosophies sont aux antipodes l'une de l'autre. (Triết lý của họ hoàn toàn trái ngược nhau.)
Un point sur le globe terrestre est l'antipode d'un autre point situé à l'opposé.
danh từ giống đực
- (địa chất, địa lý) điểm đối chân
- điều hoàn toàn trái ngược
- à l'antipode de, aux antipodes detrái ngược với
- aux antipodesrất xa
- Partir aux antipodesđi rất xa