antiquate

/'æntikweit/
ngoại động từ
  1. làm cho thành cổ
  2. làm cho không hợp thời
  3. bỏ không dùng không hợp thời

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "antiquate"

antiquate
The designer used a special finish to antiquate the new wooden cabinet.