antiquate

/'æntikweit/
Học thuật
Thân thiện
antiquate

The designer used a special finish to antiquate the new wooden cabinet.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm cho thành cổ, làm cho lỗi thời: Hành động khiến một vật, một khái niệm hoặc một phương pháp trở nên cổ xưa, không còn hiện đại nữa, thường do sự xuất hiện của cái mới hơn, tốt hơn.
    • Làm cho không hợp thời, khiến trở nên lạc hậu: Làm cho một thứ đó không còn phù hợp với thời đại hiện tại, tiêu chuẩn hiện hành hoặc nhu cầu mới.
    • Bỏ không dùng không hợp thời: Hành động thay thế hoặc ngừng sử dụng một thứ đó đã trở nên lỗi thời.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The invention of the smartphone antiquated many standalone devices like MP3 players and basic cameras. (Sự phát minh ra điện thoại thông minh đã làm cho lỗi thời nhiều thiết bị độc lập như máy nghe nhạc MP3 máy ảnh cơ bản.)
    • New safety regulations have antiquated the old manufacturing process. (Các quy định an toàn mới đã khiến quy trình sản xuất trở nên lạc hậu.)
    • The company decided to antiquate that software version and stop providing support. (Công ty quyết định bỏ không dùng phiên bản phần mềm đó không còn hợp thời ngừng hỗ trợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be antiquated" (dạng tính từ): bị lỗi thời, cổ hủ.
    • His views on management are completely antiquated. (Quan điểm của anh ấy về quản lý hoàn toàn lỗi thời.)
    • They still use an antiquated filing system. (Họ vẫn sử dụng một hệ thống lưu trữ hồ sơ cổ hủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Antiquated (adj): lỗi thời, cổ xưa, không còn phù hợp với hiện tại.
    • The factory uses antiquated machinery. (Nhà máy sử dụng máy móc lỗi thời.)
  • Antique (adj/n): (tính từ) cổ, theo phong cách cổ; (danh từ) đồ cổ.
    • She collects antique furniture. ( ấy sưu tập đồ nội thất cổ.)
  • Antiquity (n): thời cổ đại; (số nhiều) các di tích, đồ vật cổ.
    • This artifact dates back to antiquity. (Hiện vật này từ thời cổ đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Make obsolete: làm cho lỗi thời, lạc hậu.
  • Outdate: làm cho lỗi thời.
  • Supersede: thay thế (cái bằng cái mới hơn, tốt hơn).
Từ trái nghĩa
  • Modernize: hiện đại hóa.
  • Update: cập nhật.
  • Renovate: đổi mới, cải tạo.
Lưu ý sử dụng
  • "Antiquate" một động từ tương đối trang trọng ít phổ biến trong hội thoại hàng ngày. Trong nhiều trường hợp, người ta thường sử dụng các cụm từ như "make obsolete" hoặc "become outdated" thay thế.
  • Dạng tính từ "antiquated" được sử dụng phổ biến hơn nhiều so với động từ "antiquate".
antiquate

The designer used a special finish to antiquate the new wooden cabinet.

ngoại động từ
  1. làm cho thành cổ
  2. làm cho không hợp thời
  3. bỏ không dùng không hợp thời

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "antiquate"