antonymie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Ngôn ngữ học) Sự phản nghĩa: "Antonymie" là một khái niệm trong ngôn ngữ học chỉ mối quan hệ ngữ nghĩa giữa hai từ hoặc đơn vị ngôn ngữ có nghĩa trái ngược nhau.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'antonymie entre "grand" et "petit" est un exemple classique. (Sự phản nghĩa giữa "lớn" và "nhỏ" là một ví dụ kinh điển.)
- Le professeur a expliqué le concept d'antonymie en utilisant les mots "chaud" et "froid". (Giáo viên đã giải thích khái niệm phản nghĩa bằng cách sử dụng các từ "nóng" và "lạnh".)
Các cách sử dụng nâng cao
"Étudier l'antonymie": nghiên cứu về sự phản nghĩa.
- Ce linguiste se spécialise dans l'étude de l'antonymie. (Nhà ngôn ngữ học này chuyên nghiên cứu về sự phản nghĩa.)
"Relation d'antonymie": quan hệ phản nghĩa.
- "Riche" et "pauvre" entretiennent une relation d'antonymie. ("Giàu" và "nghèo" có quan hệ phản nghĩa với nhau.)
Biến thể và từ gần giống
Antonyme (danh từ giống đực): từ trái nghĩa.
- "Lent" est l'antonyme de "rapide". ("Chậm" là từ trái nghĩa của "nhanh".)
Synonymie (danh từ giống cái): sự đồng nghĩa.
- L'antonymie s'oppose à la synonymie. (Sự phản nghĩa trái ngược với sự đồng nghĩa.)
Từ đồng nghĩa
- Opposition sémantique: sự đối lập về ngữ nghĩa.
- Contraire: (danh từ) điều trái ngược, từ trái nghĩa (thường dùng cho từ vựng cụ thể hơn là khái niệm ngôn ngữ học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ trừu tượng này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "antonymie")
danh từ giống cái
- (ngôn ngữ học) sự phản nghĩa