antinomie

Học thuật
Thân thiện
antinomie

Une antinomie apparaît dans un raisonnement logique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự tương phản, sự mâu thuẫn: Trong triết học, "antinomie" chỉ sự đối lập giữa hai nguyên tắc, luận điểm hoặc kết luận có vẻ hợpnhưng lại mâu thuẫn với nhau không thể dung hòa được.
    • Nghịch lý: Chỉ một tình huống hoặc phát biểu chứa đựng hai yếu tố trái ngược nhau nhưng cùng tồn tại.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'antinomie entre la liberté et la nécessité est un problème philosophique classique. (Sự tương phản giữa tự do tất yếumột vấn đề triết học kinh điển.)
    • Cette théorie présente une antinomie fondamentale. (Lý thuyết này thể hiện một sự mâu thuẫn cơ bản.)
    • Il a souligné l'antinomie dans leurs arguments. (Anh ấy đã chỉ ra nghịch lý trong các lập luận của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Antinomie de la raison pure": Nghịch lý củatính thuần túy (một khái niệm quan trọng trong triết học của Immanuel Kant).

    • Kant a exploré les antinomies de la raison pure. (Kant đã khám phá các nghịch lý củatính thuần túy.)
  • "Tomber dans une antinomie": rơi vào một mâu thuẫn, một nghịch lý.

    • Son raisonnement tombe dans une antinomie évidente. (Lập luận của anh ta rơi vào một mâu thuẫn hiển nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Antinomique (tính từ): mang tính chất tương phản, mâu thuẫn.

    • Des propositions antinomiques. (Những đề xuất mâu thuẫn với nhau.)
  • Antinome (danh từ, ít dùng): có thể dùng như một từ đồng nghĩa với "antinomie".

Từ đồng nghĩa
  • Contradiction: mâu thuẫn.
  • Paradoxe: nghịch lý.
  • Opposition: sự đối lập.
Từ trái nghĩa
  • Harmonie: sự hài hòa.
  • Compatibilité: tính tương thích.
  • Concorde: sự đồng thuận, hòa hợp.
antinomie

Une antinomie apparaît dans un raisonnement logique.

danh từ giống cái
  1. (triết học) sự tương phản

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "antinomie"