antinomie

danh từ giống cái
  1. (triết học) sự tương phản

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "antinomie"

antinomie
Une antinomie apparaît dans un raisonnement logique.