anury
/ə'nju:ri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bệnh không đái, bệnh vô niệu: Một tình trạng bệnh lý trong đó thận không sản xuất nước tiểu hoặc sản xuất một lượng rất ít, dẫn đến việc không đi tiểu được.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The patient was diagnosed with anury after the surgery. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh vô niệu sau cuộc phẫu thuật.)
- Anury is a serious condition that requires immediate medical attention. (Bệnh không đái là một tình trạng nghiêm trọng cần được chăm sóc y tế ngay lập tức.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "acute anury": vô niệu cấp tính.
- The main symptom was acute anury following the injury. (Triệu chứng chính là vô niệu cấp tính sau chấn thương.)
Biến thể và từ gần giống
- Anuric (adj): (thuộc về) bệnh vô niệu, không đái.
- The patient remained anuric for 24 hours. (Bệnh nhân vẫn trong tình trạng vô niệu suốt 24 giờ.)
Từ đồng nghĩa
- Anuresis: vô niệu (từ đồng nghĩa y học khác).
- Oliguria: thiểu niệu (tình trạng sản xuất nước tiểu ít bất thường, nhưng không hoàn toàn không có như anury).
danh từ
- (y học) bệnh không đái, bệnh vô niệu