enure

/i'njuə/ Cách viết khác : (enure) /i'njuə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Làm cho quen, khiến ai trở nên quen thuộc (với điều đó khó khăn hoặc khó chịu): "enure" chỉ hành động khiến một người hoặc sinh vật dần dần chấp nhận trở nên không còn bị ảnh hưởng nhiều bởi một điều kiện khó khăn, đau đớn hoặc khó chịu.
  2. Nội động từ:

    • (Pháp ) hiệu lực, tác dụng: Trong ngữ cảnh pháp , "enure" có nghĩa một điều khoản, quy định hoặc quyền lợi chính thức bắt đầu hiệu lực hoặc được áp dụng.
    • lợi (cho ai/cái ): "enure" cũng có thể diễn tả việc một hành động hoặc tình huống mang lại lợi ích cho một người hoặc một nhóm cụ thể.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • The harsh training was meant to enure the soldiers to extreme conditions. (Việc huấn luyện khắc nghiệt nhằm mục đích làm cho các binh sĩ quen với điều kiện khắc nghiệt.)
    • Early exposure to different languages can enure a child to new sounds. (Tiếp xúc sớm với các ngôn ngữ khác nhau có thể làm cho trẻ quen với những âm thanh mới.)
  • Nội động từ:

    • The new contract will enure from the first of next month. (Hợp đồng mới sẽ hiệu lực từ ngày đầu tiên của tháng tới.)
    • Any profits from the venture will enure to the benefit of the charity. (Bất kỳ lợi nhuận nào từ dự án sẽ lợi cho tổ chức từ thiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to enure to the benefit of": lợi cho, mang lại lợi ích cho.
    • All donations enure to the benefit of the foundation's projects. (Tất cả khoản đóng góp đều lợi cho các dự án của quỹ.)
  • "to become enured to something": trở nên quen thuộc, chai sạn với điều (thường tiêu cực).
    • Healthcare workers can become enured to the sight of blood. (Nhân viên y tế có thể trở nên quen với cảnh máu me.)
Biến thể từ gần giống
  • Inure (v): Đây cách viết phổ biến thường được ưa dùng hơn "enure", với nghĩa hoàn toàn tương đương (làm cho quen / hiệu lực / lợi).
  • Enurement (n): Sự làm cho quen; tình trạng đã quen; (pháp ) hiệu lực.
Từ đồng nghĩa
  • Accustom: Làm cho quen (nghĩa ngoại động từ).
  • Harden: Làm cho cứng rắn, chai (nghĩa ngoại động từ).
  • Take effect: hiệu lực (nghĩa nội động từ trong pháp ).
  • Benefit: lợi, mang lợi ích (nghĩa nội động từ).
Lưu ý
  • Từ "enure" ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại. Từ "inure" được sử dụng thường xuyên hơn với các nghĩa tương tự. Trong văn bản pháp , cả hai hình thức đều có thể xuất hiện.
  • Nghĩa "làm cho quen" thường đi với giới từ "to" (to enure someone to hardship).
ngoại động từ
  1. làm cho quen
    • to inure someone to hardship
      làm cho quen với sự gian khổ
nội động từ
  1. (pháp ) hiệu lực, tác dụng
  2. lợi
    • to serve common interest inures to one's own
      phục vụ quyền lời chung, lợi cho quyền lợi riêng

Từ gần giống

Từ chứa "enure"