artel

/ɑ:'tel/
Học thuật
Thân thiện
artel

A group of farmers forms an artel to share their harvest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hợp tác xã sản xuất, tập thể sản xuất: Một hình thức tổ chức lao động tập thể, đặc biệt phổ biến trong lịch sử nông nghiệp thủ công nghiệp ở Nga Liên trước đây. Các thành viên cùng làm việc, chia sẻ lợi nhuận quản lý hoạt động chung.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The farmers formed an artel to share tools and sell their crops collectively. (Những người nông dân đã thành lập một hợp tác xã sản xuất để chia sẻ công cụ bán nông sản tập thể.)
    • This traditional craft was preserved by a small artel of skilled artisans. (Nghề thủ công truyền thống này được gìn giữ bởi một tập thể sản xuất nhỏ gồm những nghệ nhân lành nghề.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "artel system": hệ thống hợp tác xã/tập thể sản xuất.
    • The artel system played a key role in the early Soviet economy. (Hệ thống hợp tác xã sản xuất đóng vai trò then chốt trong nền kinh tế Liên thời kỳ đầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Cooperative (n): hợp tác xã (từ phổ biến rộng hơn, có thể dùng trong nhiều bối cảnh khác ngoài lịch sử Nga/Liên ).
  • Collective (n): tập thể, hợp tác xã (thường dùng trong bối cảnh nông nghiệp tập thể).
  • Kolkhoz (n): nông trang tập thể (một dạng hợp tác xã nông nghiệp cụ thể ở Liên ).
Từ đồng nghĩa
  • Workers' cooperative: hợp tác xã của người lao động.
  • Production collective: tập thể sản xuất.
Lưu ý
  • Từ "artel" chủ yếu được sử dụng trong các văn bản lịch sử, kinh tế học hoặc khi nói về lịch sử Nga Liên . Trong ngữ cảnh hiện đại, các từ như "cooperative" hoặc "collective" thường được dùng phổ biến hơn.
artel

A group of farmers forms an artel to share their harvest.

danh từ
  1. Acten, nhóm sản xuất tập thể (ở Liên )

Từ gần giống