apanage

/'æpənidʤ/ Cách viết khác : (appanage) /'æpənidʤ/
Học thuật
Thân thiện
apanage

La science ne doit plus être l'apanage d'une minorité.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cái riêng cho, của riêng, đặc quyền: "apanage" chỉ một đặc quyền, một lợi ích hoặc một phẩm chất đặc biệt chỉ dành riêng cho một cá nhân, một nhóm người hoặc một giai cấp nhất định.
    • (Sử học) Đất phong (cho dòng thứ họ nhà vua): Trong lịch sử phong kiến Pháp, "apanage" là một lãnh địa được nhà vua ban cho các hoàng tử (con thứ) để họ nguồn thu nhập, với điều kiện lãnh địa đó sẽ trở về với vương quyền nếu dòng dõi của họ không có người thừa kế nam.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực (nghĩa hiện đại):

    • La science ne doit plus être l'apanage d'une minorité. (Khoa học không thể cònđặc quyền của một thiểu số.)
    • Le calme est l'apanage des sages. (Sự điềm tĩnhđặc quyền của người khôn ngoan.)
  • Danh từ giống đực (nghĩa lịch sử):

    • Le duc a reçu un vaste apanage de la part du roi. (Công tước đã nhận được một lãnh địa phong rộng lớn từ nhà vua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être l'apanage de quelqu'un/quelque chose": Là đặc quyền, là của riêng dành cho ai/cái gì.

    • La patience n'est pas l'apanage de tout le monde. (Sự kiên nhẫn không phảiđặc quyền của tất cả mọi người.)
  • "Considérer quelque chose comme son apanage": Coi điều đó như là đặc quyền của mình.

    • Il considère cette fonction comme son apanage. (Anh ta coi chức vụ này như là đặc quyền của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Apanager (động từ): Phong đất, cấp lãnh địa (theo nghĩa lịch sử).

    • Le roi a apanagé son frère cadet. (Nhà vua đã phong đất cho người em trai của mình.)
  • Apanagiste (danh từ): Người được phong đất, người thụ hưởng lãnh địa phong.

    • Les apanagistes devaient fidélité au roi. (Những người được phong đất phải trung thành với nhà vua.)
Từ đồng nghĩa
  • Privilège (danh từ giống đực): đặc quyền.
  • Prérogative (danh từ giống cái): đặc quyền, quyền ưu tiên.
  • Monopole (danh từ giống đực): độc quyền (nhấn mạnh tính độc chiếm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với từ "apanage")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "apanage")

apanage

La science ne doit plus être l'apanage d'une minorité.

danh từ giống đực
  1. cái riêng cho, của riêng
    • La science ne doit plus être l'apanage d'une minorité
      khoa học không thể còncủa riêng của một thiểu số
  2. (sử học) đất phong (cho dòng thứ họ nhà vua)

Từ gần giống

Từ chứa "apanage"