éponge

Học thuật
Thân thiện
éponge

L'enfant nettoie la table avec une éponge.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Bọt biển: Một loài động vật không xương sống sống dưới biển, có cơ thể xốp đàn hồi, thường được dùng để tắm rửa hoặc lau chùi sau khi đã qua xử lý.
    • Vật liệu xốp, chất xốp: Chỉ chung các vật liệu cấu trúc lỗ xốp, khả năng hút nước hoặc chất lỏng, giống như bọt biển.
    • (Chuyên ngành) Đầu nhánh móng ngựa: Phần của móng sắt ngựa.
    • (Thú y) U khuỷu: Một loại u, bướuvùng khuỷu chân của ngựa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Je lave la voiture avec une éponge. (Tôi rửa xe bằng một miếng bọt biển.)
    • L'éponge absorbe l'eau très rapidement. (Bọt biển hút nước rất nhanh.)
    • Ce matelas en mousse ressemble à une éponge. (Tấm nệm bọt này giống như chất xốp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Passer l'éponge (sur quelque chose): Tha thứ, bỏ qua, không nhắc đến nữa (một lỗi lầm, một chuyện khó chịu).

    • Il est temps de passer l'éponge sur ce malentendu. (Đã đến lúc bỏ qua sự hiểu lầm này.)
  • Boire comme une éponge: Uống rất nhiều, uống như chìm.

    • Après le match, il a bu comme une éponge. (Sau trận đấu, anh ta uống như chìm.)
  • Presser l'éponge: Vắt hết nước (từ miếng bọt biển); (nghĩa bóng) lợi dụng, bóc lột ai đó đến kiệt quệ.

    • Ce patron essaie de presser l'éponge avec ses employés. (Ông chủ này cố gắng bóc lột nhân viên của mình đến kiệt quệ.)
Biến thể từ liên quan
  • Éponger (động từ): Thấm, lau bằng bọt biển; (nghĩa bóng) thanh toán, xóa bỏ (một khoản nợ, một vấn đề).

    • Elle éponge la table. ( ấy lau bàn.)
    • Le gouvernement a épongé la dette. (Chính phủ đã thanh toán món nợ.)
  • Éponge végétale: mướp (quả mướp khô dùng để tắm rửa).

  • Éponge de caoutchouc: Cao su xốp.
Từ đồng nghĩa
  • Pour "bọt biển" (vật dụng): Chiffon (khăn vải, giẻ lau) - nhưng không tính hút nước mạnh như éponge.
  • Pour "tha thứ" (trong "passer l'éponge"): Pardonner (tha thứ), oublier (quên đi).
Thành ngữ liên quan
  • Avoir une éponge dans le gosier: cảm giác khô cổ, rất khát nước.

    • J'ai une éponge dans le gosier, je dois boire. (Tôi khô cổ quá, tôi phải uống nước.)
  • Vouloir sécher la mer avec une éponge: Muốn lấy gàu tát biển; muốn làm một việc bất khả thi, vô ích.

    • Essayer de le convaincre, c'est vouloir sécher la mer avec une éponge. (Cố thuyết phục anh ta chẳng khác nào lấy gàu tát biển.)
éponge

L'enfant nettoie la table avec une éponge.

danh từ giống cái
  1. bọt biển
    • éponge d'eau douce
      (động vật học) bọt biển nước ngọt
    • un morceau d'éponge
      một miếng bọt biển
  2. chất xốp (như bọt biển)
    • éponge de caoutchouc
      cao su xốp
    • avoir une éponge dans le gosier; boire comme une éponge
      uống như chìm
    • éponge végétale
      mướp
    • passer l'éponge sur
      lờ đi, tha thứ
    • presser l'éponge
      vắt hết nước; lợi dụng hết mức
    • vouloir sécher la mer avec une éponge
      lấy gàu tát biển
danh từ giống cái
  1. đầu nhánh móng ngựa (móng sắt)
  2. (thú y học) u khuỷu (ở ngựa)

Từ gần giống