apartment

/ə'pɑ:tmənt/
danh từ
  1. căn phòng, buồng
  2. (số nhiều) (Mỹ số ít) dãy buồngmột tầng (cho một gia đình)
    • walk-up apartment
      nhà ở nhiều buồng không thang máy

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "apartment"

Từ có nhắc đến "apartment"

apartment
A family enjoys a meal together in their cozy apartment.