apartment
/ə'pɑ:tmənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Căn hộ: Một đơn vị nhà ở, thường bao gồm một dãy phòng (như phòng khách, phòng ngủ, nhà bếp, nhà tắm) nằm trong một tòa nhà lớn hơn và được sở hữu hoặc cho thuê bởi một cá nhân hay gia đình.
- Căn phòng, buồng: (Nghĩa cũ, ít phổ biến hơn) Một phòng riêng biệt trong một tòa nhà.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- They live in a small apartment in the city center. (Họ sống trong một căn hộ nhỏ ở trung tâm thành phố.)
- She is looking for a two-bedroom apartment to rent. (Cô ấy đang tìm một căn hộ hai phòng ngủ để thuê.)
- The old building has been converted into modern apartments. (Tòa nhà cũ đã được cải tạo thành những căn hộ hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Walk-up apartment": Căn hộ trong tòa nhà không có thang máy.
- His walk-up apartment is on the fifth floor, so he gets a lot of exercise. (Căn hộ không thang máy của anh ấy ở tầng năm, vì vậy anh ấy được vận động nhiều.)
"Apartment complex" hoặc "apartment building": Khu chung cư hoặc tòa nhà chứa nhiều căn hộ.
- The new apartment complex has a swimming pool and a gym. (Khu chung cư mới có hồ bơi và phòng tập thể hình.)
Biến thể và từ gần giống
- Apartment house / Apartment block (n): Tòa nhà chung cư, tòa nhà có nhiều căn hộ.
- Flat (n): Căn hộ. (Từ đồng nghĩa phổ biến ở tiếng Anh-Anh).
- Condominium (Condo) (n): Căn hộ chung cư có quyền sở hữu riêng lẻ. (Thường dùng ở Mỹ và một số nước).
Từ đồng nghĩa
- Flat: Căn hộ (dùng phổ biến ở Anh và nhiều nước nói tiếng Anh khác).
- Unit: Đơn vị nhà ở (thường dùng trong ngữ cảnh chung cư hoặc khu phức hợp).
- Suite of rooms: Dãy phòng (cách diễn đạt trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "apartment")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "apartment")
danh từ
- căn phòng, buồng
- (số nhiều) (Mỹ số ít) dãy buồng ở một tầng (cho một gia đình)
- walk-up apartmentnhà ở nhiều buồng không có thang máy