flat
/flæt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Bằng phẳng, phẳng: Không có độ dốc, gồ ghề hoặc cong. Mô tả một bề mặt hoàn toàn ngang.
- Bẹt, dẹt: Có hình dạng mỏng và rộng, không dày hoặc tròn.
- Nhạt, tẻ nhạt, không có hương vị: Thiếu sự thú vị, hấp dẫn hoặc (với đồ uống có ga) không còn bọt khí.
- Hoàn toàn, thẳng thừng, dứt khoát: Một cách trực tiếp và không do dự, không có sự bảo lưu.
- Đứng im, không thay đổi: (Về giá cả, thị trường) không tăng hoặc giảm.
- Xì hơi, bẹp: (Về lốp xe) không còn không khí bên trong.
- Giáng: (Trong âm nhạc) Thấp hơn nửa cung so với nốt gốc.
Danh từ:
- Căn hộ: Một bộ phòng ở, thường nằm trên một tầng của một tòa nhà.
- Mặt phẳng, miền đất phẳng: Một khu vực bằng phẳng, rộng.
- Lốp xì, lốp bẹp: Lốp xe đã mất hết hơi.
- Dấu giáng: (Ký hiệu âm nhạc - ♭) cho biết nốt nhạc phải được chơi thấp hơn nửa cung.
Phó từ:
- Một cách bằng phẳng, sóng soài: Ở vị trí nằm hoàn toàn trên một mặt phẳng.
- Hoàn toàn, thẳng thừng: Một cách trực tiếp và tuyệt đối.
- Đúng: Chính xác, không hơn không kém.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The land here is very flat and good for farming. (Vùng đất ở đây rất bằng phẳng và tốt cho canh tác.)
- He spoke in a flat, emotionless voice. (Anh ta nói bằng một giọng đều đều, vô cảm.)
- This soda has gone flat. (Chai nước ngọt này đã nhạt rồi.)
- She gave a flat refusal to their proposal. (Cô ấy đưa ra một lời từ chối dứt khoát với đề xuất của họ.)
Danh từ:
- They rented a small flat in the city center. (Họ thuê một căn hộ nhỏ ở trung tâm thành phố.)
- The car had a flat tire on the highway. (Chiếc xe bị lốp xì trên đường cao tốc.)
- The music piece is in the key of B flat. (Bản nhạc được viết ở khóa Si giáng.)
Phó từ:
- He fell flat on his face. (Anh ta ngã sóng soài, úp mặt xuống đất.)
- She told him flat that she was leaving. (Cô ấy nói thẳng với anh ta rằng cô sẽ đi.)
- He finished the race in ten seconds flat. (Anh ấy hoàn thành cuộc đua trong đúng mười giây.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to fall flat": Thất bại hoàn toàn, không gây được hiệu ứng mong muốn.
- His joke fell flat and no one laughed. (Câu đùa của anh ta hoàn toàn thất bại và không ai cười.)
"flat broke": (Thông tục) Hoàn toàn không có tiền, kiết xác.
- After the trip, I was flat broke. (Sau chuyến đi, tôi kiệt xác rồi.)
"flat out": (Thông tục) Hết tốc lực, hết sức; hoặc một cách rõ ràng.
- He was working flat out to meet the deadline. (Anh ấy làm việc hết tốc lực để kịp hạn chót.)
- She told him flat out that she didn't believe him. (Cô ấy nói rõ ràng với anh ta rằng cô không tin anh.)
Biến thể và từ gần giống
Flatten (Động từ): Làm cho phẳng ra, san bằng.
- You need to flatten the dough before baking. (Bạn cần cán phẳng bột trước khi nướng.)
Flatly (Phó từ): Một cách dứt khoát, thẳng thừng.
- He flatly denied all the accusations. (Anh ta dứt khoát phủ nhận mọi cáo buộc.)
Flatmate (Danh từ): Bạn cùng căn hộ.
- My flatmate is very tidy. (Bạn cùng căn hộ của tôi rất ngăn nắp.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ (bằng phẳng): Level (bằng), even (phẳng đều), plane (mặt phẳng).
- Tính từ (nhạt nhẽo): Dull (tẻ nhạt), bland (nhạt nhẽo), insipid (vô vị).
- Danh từ (căn hộ): Apartment (căn hộ - thường dùng trong tiếng Anh Mỹ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Flat out: (Xem ở mục 'Các cách sử dụng nâng cao').
Thành ngữ liên quan
- "And that's flat!": Và thế là dứt khoát đấy! (Dùng để nhấn mạnh một tuyên bố cuối cùng).
- "To be in a flat spin": (Thông tục) Rơi vào tình trạng hoảng loạn, bối rối tột độ.
- The news put her in a flat spin. (Tin tức khiến cô ấy hoảng loạn.)
danh từ
- dãy phòng (ở một tầng trong một nhà khối)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) căn phòng, căn buồng
- (hàng hải) ngăn, gian
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) tầng
- mặt phẳng
- miền đất phẳng
- lòng (sông, bàn tay...)
- the flat of the handlòng bàn tay
- miền đất thấp, miền đầm lầy
- thuyền đáy bằng
- rổ nông, hộp nông
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (ngành đường sắt) toa trần ((cũng) flat-car)
- (sân khấu) phần phông đã đóng khung
- (âm nhạc) dấu giáng
- (số nhiều) giày đề bằng
- (từ lóng) kẻ lừa bịp
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) lốp bẹp, lốp xì hơi
Idioms
- to join the flatschắp vá lại thành một mảnh; giữ cho vẻ trước sau như một
tính từ
- bằng phẳng, bẹt, tẹt
- a flat roofmái bằng
- a flat nosemũi tẹt
- sóng soài, sóng sượt
- to knock somebody flatđánh ai ngã sóng soài
- nhãn
- cùng, đồng (màu)
- nông
- a flat dishđĩa nông
- hoàn toàn, thẳng, thẳng thừng, dứt khoát
- flat nonsenseđiều hoàn toàn vô nghĩa
- a flat denialsự từ chối dứt khoát
- and that's flat!dứt khoát là như vậy!
- nhạt, tẻ nhạt, vô duyên; hả (rượu...)
- a flat jokecâu đùa vô duyên
- flat beerbia hả
- ế ẩm
- market is flatchợ búa ế ẩm
- không thay đổi, không lên xuống, đứng im (giá cả...)
- bẹp, xì hơi (lốp xe)
- bải hoải, buồn nản
- (thông tục) không một xu dính túi, kiết xác
- (âm nhạc) giáng
phó từ
- bằng, phẳng, bẹt
- sóng sượt, sóng soài
- to fall flatngã sóng soài
- (nghĩa bóng) hoàn toàn thất bại
- to lie flatnằm sóng soài
- hoàn toàn; thẳng, thẳng thừng, dứt khoát
- to go flat against ordershoàn toàn làm trái với mệnh lệnh
Idioms
- to tell somebody flat thatnói thẳng với ai rằng
ngoại động từ
- làm bẹt, dát mỏng