apathy
/'æpəθi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự thờ ơ, sự hờ hững: Trạng thái thiếu quan tâm, nhiệt tình hoặc lo lắng về những điều mà người khác thường thấy quan trọng hoặc kích thích.
- Tính lãnh đạm, sự vô cảm: Sự thiếu vắng cảm xúc hoặc sự phấn khích; một thái độ dửng dưng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Voter apathy is a major problem in many democracies. (Sự thờ ơ của cử tri là một vấn đề lớn ở nhiều nền dân chủ.)
- He was frustrated by the public's apathy toward the environmental crisis. (Anh ấy thất vọng trước sự thờ ơ của công chúng đối với cuộc khủng hoảng môi trường.)
- Her apathy after the loss worried her friends. (Sự vô cảm của cô ấy sau mất mát khiến bạn bè lo lắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Political apathy": sự thờ ơ chính trị.
- The high level of political apathy among young people is concerning. (Mức độ thờ ơ chính trị cao trong giới trẻ rất đáng lo ngại.)
"Apathy syndrome": hội chứng thờ ơ (thường dùng trong tâm lý học hoặc y học để mô tả một trạng thái bệnh lý).
- The patient exhibited signs of apathy syndrome, showing no interest in activities he once enjoyed. (Bệnh nhân biểu hiện các dấu hiệu của hội chứng thờ ơ, không còn hứng thú với các hoạt động từng yêu thích.)
Biến thể và từ gần giống
- Apathetic (tính từ): thờ ơ, lãnh đạm.
- He gave an apathetic shrug when asked about his future plans. (Anh ấy nhún vai một cách thờ ơ khi được hỏi về kế hoạch tương lai.)
Từ đồng nghĩa
- Indifference: sự thờ ơ, sự dửng dưng.
- Unconcern: sự không quan tâm.
- Lethargy: sự uể oải, thờ ơ (thường do thiếu năng lượng).
Từ trái nghĩa
- Enthusiasm: sự nhiệt tình, hăng hái.
- Interest: sự quan tâm, hứng thú.
- Passion: niềm đam mê.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ 'apathy')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ 'apathy')
danh từ
- tính không tình cảm, tính lãnh đạm, tính thờ ơ, sự hờ hững