numbness
/'nʌmnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tình trạng tê, tình trạng tê cóng: Trạng thái mất hoặc giảm cảm giác ở một bộ phận cơ thể, thường do lạnh, áp lực, hoặc tổn thương thần kinh.
- Tình trạng tê liệt cảm xúc, sự chai lì: Trạng thái không còn khả năng phản ứng với cảm xúc hoặc kích thích bên ngoài, thường do sốc hoặc chấn thương tâm lý.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- After sitting cross-legged for an hour, I felt a numbness in my foot. (Sau khi ngồi bắt chéo chân một tiếng, tôi cảm thấy tê ở bàn chân.)
- The numbness in his fingers was caused by the freezing weather. (Tình trạng tê cóng ở các ngón tay của anh ấy là do thời tiết giá lạnh.)
- She experienced a sense of emotional numbness after the tragic news. (Cô ấy trải qua một cảm giác tê liệt cảm xúc sau tin tức bi thảm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a feeling of numbness": một cảm giác tê liệt.
- A feeling of numbness spread through her arm after the injection. (Một cảm giác tê lan khắp cánh tay cô ấy sau mũi tiêm.)
- "to sink into numbness": chìm vào trạng thái vô cảm.
- Overwhelmed by grief, he sank into a state of emotional numbness. (Bị choáng ngợp bởi nỗi đau, anh ta chìm vào trạng thái tê liệt cảm xúc.)
Biến thể và từ gần giống
- Numb (tính từ): bị tê, tê liệt.
- My toes are numb from the cold. (Các ngón chân của tôi bị tê cóng vì lạnh.)
- Benumb (động từ, ít dùng): làm tê liệt, làm chai lì.
- The horror of the scene benumbed his senses. (Sự kinh hoàng của cảnh tượng đã làm tê liệt giác quan của anh ta.)
Từ đồng nghĩa
- Insensibility: tình trạng mất cảm giác, vô cảm.
- Deadness: sự mất cảm giác, tình trạng chết lặng.
- Apathy (về mặt cảm xúc): sự thờ ơ, lãnh đạm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "numbness" là danh từ, không có phrasal verb trực tiếp. Các cụm động từ thường liên quan đến tính từ "numb".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "numbness".)
danh từ
- tình trạng tê, tình trạng tê cóng
- tình trạng tê liệt, tình trạng chết lặng đi